| số nhiều | fosterlings |
fosterling care
chăm sóc trẻ nuôi
fosterling home
nhà trẻ nuôi
fosterling program
chương trình trẻ nuôi
fosterling support
hỗ trợ trẻ nuôi
fosterling adoption
cử tri nuôi
fosterling rights
quyền lợi của trẻ nuôi
fosterling placement
đặt trẻ nuôi
fosterling family
gia đình trẻ nuôi
fosterling relationship
mối quan hệ với trẻ nuôi
fosterling network
mạng lưới trẻ nuôi
the fosterling quickly adapted to the new environment.
người được nhận nuôi nhanh chóng thích nghi với môi trường mới.
she treated her fosterling as if he were her own child.
cô ấy đối xử với người được nhận nuôi như thể anh ấy là con của mình.
the fosterling showed remarkable resilience in difficult situations.
người được nhận nuôi thể hiện khả năng phục hồi đáng kinh ngạc trong những tình huống khó khăn.
they decided to adopt the fosterling permanently.
họ quyết định nhận nuôi người được nhận nuôi một cách lâu dài.
the fosterling developed a strong bond with the family.
người được nhận nuôi đã phát triển mối liên kết mạnh mẽ với gia đình.
many fosterlings face challenges when transitioning to a new home.
nhiều người được nhận nuôi phải đối mặt với những thách thức khi chuyển sang một ngôi nhà mới.
the organization provides support for fosterlings in need.
tổ chức cung cấp hỗ trợ cho những người được nhận nuôi cần thiết.
the fosterling's progress was celebrated at the annual event.
sự tiến bộ của người được nhận nuôi đã được tôn vinh tại sự kiện hàng năm.
each fosterling has a unique story and background.
mỗi người được nhận nuôi đều có một câu chuyện và hoàn cảnh độc đáo.
it is important to listen to the needs of the fosterling.
rất quan trọng để lắng nghe những nhu cầu của người được nhận nuôi.
fosterling care
chăm sóc trẻ nuôi
fosterling home
nhà trẻ nuôi
fosterling program
chương trình trẻ nuôi
fosterling support
hỗ trợ trẻ nuôi
fosterling adoption
cử tri nuôi
fosterling rights
quyền lợi của trẻ nuôi
fosterling placement
đặt trẻ nuôi
fosterling family
gia đình trẻ nuôi
fosterling relationship
mối quan hệ với trẻ nuôi
fosterling network
mạng lưới trẻ nuôi
the fosterling quickly adapted to the new environment.
người được nhận nuôi nhanh chóng thích nghi với môi trường mới.
she treated her fosterling as if he were her own child.
cô ấy đối xử với người được nhận nuôi như thể anh ấy là con của mình.
the fosterling showed remarkable resilience in difficult situations.
người được nhận nuôi thể hiện khả năng phục hồi đáng kinh ngạc trong những tình huống khó khăn.
they decided to adopt the fosterling permanently.
họ quyết định nhận nuôi người được nhận nuôi một cách lâu dài.
the fosterling developed a strong bond with the family.
người được nhận nuôi đã phát triển mối liên kết mạnh mẽ với gia đình.
many fosterlings face challenges when transitioning to a new home.
nhiều người được nhận nuôi phải đối mặt với những thách thức khi chuyển sang một ngôi nhà mới.
the organization provides support for fosterlings in need.
tổ chức cung cấp hỗ trợ cho những người được nhận nuôi cần thiết.
the fosterling's progress was celebrated at the annual event.
sự tiến bộ của người được nhận nuôi đã được tôn vinh tại sự kiện hàng năm.
each fosterling has a unique story and background.
mỗi người được nhận nuôi đều có một câu chuyện và hoàn cảnh độc đáo.
it is important to listen to the needs of the fosterling.
rất quan trọng để lắng nghe những nhu cầu của người được nhận nuôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay