fresh fougasses
Vietnamese_translation
fougasse bread
Vietnamese_translation
baked fougasses
Vietnamese_translation
fougasse recipe
Vietnamese_translation
fougasse with rosemary
Vietnamese_translation
homemade fougasses
Vietnamese_translation
fougasse from provence
Vietnamese_translation
fougasse tradition
Vietnamese_translation
warm fougasses
Vietnamese_translation
fougasse aroma
Vietnamese_translation
i enjoyed a fresh fougasse at the bakery.
Tôi đã thưởng thức một chiếc fougasse tươi mới tại tiệm bánh.
she baked a traditional fougasse with rosemary.
Cô ấy nướng một chiếc fougasse truyền thống với hương thảo.
the fougasse was warm and crispy.
Chiếc fougasse rất nóng và giòn.
this fougasse recipe is from provence.
Đây là công thức làm fougasse đến từ vùng Provence.
we served fougasse with olive oil.
Chúng tôi phục vụ fougasse kèm dầu ô liu.
the fougasse is filled with olives.
Chiếc fougasse được làm đầy bằng các loại ô liu.
i love the herby flavor of fougasse.
Tôi yêu thích hương vị thảo mộc của fougasse.
during my trip to france, i tasted authentic fougasse.
Trong chuyến đi đến Pháp, tôi đã nếm thử fougasse nguyên bản.
the bakery displays fresh fougasses every morning.
Điều kiện tiệm bánh trưng bày những chiếc fougasse tươi mới mỗi sáng.
can you slice the fougasse for me?
Bạn có thể cắt giúp tôi chiếc fougasse không?
i want to learn how to make fougasse.
Tôi muốn học cách làm fougasse.
the fougasse has a beautiful leaf shape.
Chiếc fougasse có hình dạng lá rất đẹp.
a cheesy fougasse is perfect for a snack.
Một chiếc fougasse phô mai là lựa chọn hoàn hảo cho bữa ăn nhẹ.
i will serve fougasse at the dinner party.
Tôi sẽ phục vụ fougasse tại bữa tiệc tối.
fresh fougasses
Vietnamese_translation
fougasse bread
Vietnamese_translation
baked fougasses
Vietnamese_translation
fougasse recipe
Vietnamese_translation
fougasse with rosemary
Vietnamese_translation
homemade fougasses
Vietnamese_translation
fougasse from provence
Vietnamese_translation
fougasse tradition
Vietnamese_translation
warm fougasses
Vietnamese_translation
fougasse aroma
Vietnamese_translation
i enjoyed a fresh fougasse at the bakery.
Tôi đã thưởng thức một chiếc fougasse tươi mới tại tiệm bánh.
she baked a traditional fougasse with rosemary.
Cô ấy nướng một chiếc fougasse truyền thống với hương thảo.
the fougasse was warm and crispy.
Chiếc fougasse rất nóng và giòn.
this fougasse recipe is from provence.
Đây là công thức làm fougasse đến từ vùng Provence.
we served fougasse with olive oil.
Chúng tôi phục vụ fougasse kèm dầu ô liu.
the fougasse is filled with olives.
Chiếc fougasse được làm đầy bằng các loại ô liu.
i love the herby flavor of fougasse.
Tôi yêu thích hương vị thảo mộc của fougasse.
during my trip to france, i tasted authentic fougasse.
Trong chuyến đi đến Pháp, tôi đã nếm thử fougasse nguyên bản.
the bakery displays fresh fougasses every morning.
Điều kiện tiệm bánh trưng bày những chiếc fougasse tươi mới mỗi sáng.
can you slice the fougasse for me?
Bạn có thể cắt giúp tôi chiếc fougasse không?
i want to learn how to make fougasse.
Tôi muốn học cách làm fougasse.
the fougasse has a beautiful leaf shape.
Chiếc fougasse có hình dạng lá rất đẹp.
a cheesy fougasse is perfect for a snack.
Một chiếc fougasse phô mai là lựa chọn hoàn hảo cho bữa ăn nhẹ.
i will serve fougasse at the dinner party.
Tôi sẽ phục vụ fougasse tại bữa tiệc tối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay