fould

[Mỹ]/fuːld/
[Anh]/fould/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên riêng được phiên âm có nguồn gốc Trung Quốc
Các dạng của từ
số nhiềufoulds

Câu ví dụ

the fould smell from the garbage bin filled the entire kitchen.

Chú mùi hôi từ thùng rác lan đầy cả căn bếp.

he made a fould remark that offended everyone at the meeting.

Anh ấy đã nói một câu vô lễ khiến tất cả mọi người trong cuộc họp cảm thấy bị xúc phạm.

the weather turned fould during our outdoor wedding ceremony.

Thời tiết trở nên xấu xí trong lễ cưới ngoài trời của chúng tôi.

she couldn't remove the fould stain from her favorite white dress.

Cô ấy không thể loại bỏ vết bẩn hôi thối trên chiếc váy trắng yêu thích của mình.

the river has become fould due to industrial waste dumping.

Con sông đã trở nên ô nhiễm do việc xả thải công nghiệp.

his fould language shocked the innocent children nearby.

Tiếng nói thô lỗ của anh ấy đã làm cho những đứa trẻ vô tội gần đó sốc.

the old house had a fould odor that lingered in every room.

Căn nhà cũ có mùi hôi thối lan tỏa khắp mọi phòng.

the politician was caught in a fould scandal last week.

Chính trị gia đã bị vướng vào một bê bối xấu xí vào tuần trước.

they discovered fould meat in the restaurant's refrigerator.

Họ đã phát hiện ra thịt hỏng trong tủ lạnh của nhà hàng.

the football player received a penalty for his fould play.

Cầu thủ bóng đá đã bị phạt vì hành vi không đẹp của mình.

her fould mood spoiled the entire dinner party atmosphere.

Tâm trạng xấu xí của cô ấy đã làm hỏng không khí bữa tiệc tối hoàn toàn.

the detective investigated the fould circumstances surrounding the mysterious disappearance.

Thám tử đã điều tra các hoàn cảnh xấu xí xung quanh sự biến mất bí ẩn.

the fould water in the pond killed all the fish overnight.

Nước ô nhiễm trong hồ đã giết chết tất cả các con cá trong một đêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay