foundationalism

[Mỹ]/faʊnˈdeɪʃənlɪzəm/
[Anh]/faʊnˈdeɪʃənlɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lý thuyết trong triết học nhận thức cho rằng tri thức dựa trên những niềm tin cơ bản hoặc các nguyên lý nền tảng không cần được biện minh bởi những niềm tin khác.
Các dạng của từ
số nhiềufoundationalisms

Cụm từ & Cách kết hợp

anti-foundationalism

phản nền tảng

non-foundationalism

không nền tảng

rejects foundationalism

phản đối chủ nghĩa nền tảng

defends foundationalism

phò vệ chủ nghĩa nền tảng

supports foundationalism

ủng hộ chủ nghĩa nền tảng

critique of foundationalism

phê phán chủ nghĩa nền tảng

foundationalism debate

tranh luận về chủ nghĩa nền tảng

Câu ví dụ

epistemic foundationalism posits that knowledge rests on basic, self-justifying beliefs.

Chủ nghĩa nền tảng nhận thức cho rằng tri thức dựa trên những niềm tin cơ bản, tự biện minh.

many philosophers reject foundationalism in favor of coherentist approaches to epistemology.

Nhiều triết gia từ chối chủ nghĩa nền tảng và ủng hộ các phương pháp tiếp cận nhất quán trong nhận thức học.

the foundationalist theory distinguishes between basic and non-basic beliefs in knowledge.

Lý thuyết nền tảng phân biệt giữa những niềm tin cơ bản và không cơ bản trong tri thức.

foundationalism faces the epistemic regress problem that coherentism attempts to solve.

Chủ nghĩa nền tảng đối mặt với vấn đề suy thoái nhận thức mà chủ nghĩa nhất quán cố gắng giải quyết.

moderate foundationalism allows for some inferential connections between basic beliefs.

Chủ nghĩa nền tảng trung hòa cho phép có một số mối liên hệ suy luận giữa các niềm tin cơ bản.

traditional foundationalism requires foundational beliefs to be indubitable or incorrigible.

Chủ nghĩa nền tảng truyền thống yêu cầu các niềm tin nền tảng phải không thể nghi ngờ hoặc không thể sửa chữa.

contemporary foundationalism has moved toward more permissive accounts of basic knowledge.

Chủ nghĩa nền tảng hiện đại đã chuyển hướng sang các quan điểm rộng rãi hơn về tri thức cơ bản.

the foundationalism debate remains central to discussions in epistemology.

Vấn đề tranh luận về chủ nghĩa nền tảng vẫn là trung tâm trong các cuộc thảo luận về nhận thức học.

foundationalism and coherentism represent competing models of justification structure.

Chủ nghĩa nền tảng và chủ nghĩa nhất quán đại diện cho các mô hình cạnh tranh về cấu trúc biện minh.

critics argue that foundationalism relies on an arbitrarily selected set of basic beliefs.

Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa nền tảng dựa trên một tập hợp các niềm tin cơ bản được chọn một cách tùy tiện.

a robust foundationalism can incorporate coherentist insights about evidential support.

Một chủ nghĩa nền tảng vững chắc có thể tích hợp các quan điểm nhất quán về sự hỗ trợ bằng bằng chứng.

foundationalism in mathematics seeks absolute certainty through primitive axioms.

Chủ nghĩa nền tảng trong toán học tìm kiếm sự chắc chắn tuyệt đối thông qua các tiên đề nguyên thủy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay