foundationalisms

[Mỹ]/faʊnˈdeɪʃənəlɪzəmz/
[Anh]/faʊnˈdeɪʃənəlɪzəmz/

Dịch

n. pl. số nhiều của foundationalism; lý thuyết triết học cho rằng tri thức được xây dựng trên những niềm tin nền tảng cơ bản không cần thêm bất kỳ sự biện minh nào.

Cụm từ & Cách kết hợp

rejects foundationalism

Từ chối chủ nghĩa nền tảng

embraces foundationalism

Chấp nhận chủ nghĩa nền tảng

critical foundationalism

Chủ nghĩa nền tảng phê phán

weak foundationalism

Chủ nghĩa nền tảng yếu

modest foundationalism

Chủ nghĩa nền tảng khiêm tốn

foundationalism debate

Tranh luận về chủ nghĩa nền tảng

foundationalism arguments

Lập luận về chủ nghĩa nền tảng

anti foundationalism

Phản đối chủ nghĩa nền tảng

coherentist foundationalism

Chủ nghĩa nền tảng nhất quán

infinitism versus foundationalism

Chủ nghĩa vô hạn so với chủ nghĩa nền tảng

Câu ví dụ

foundationalism in epistemology challenges coherentist theories about knowledge.

Chủ nghĩa nền tảng trong triết học nhận thức thách thức các lý thuyết đồng nhất về tri thức.

the foundationalisms of modern philosophy trace back to descartes.

Các chủ nghĩa nền tảng của triết học hiện đại bắt nguồn từ Descartes.

critics argue that foundationalisms overlook the role of social context.

Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa nền tảng bỏ qua vai trò của bối cảnh xã hội.

some foundationalisms rely on basic beliefs that are self-evident.

Một số chủ nghĩa nền tảng dựa trên những niềm tin cơ bản là tự hiển nhiên.

feminist critiques have exposed limitations in traditional foundationalisms.

Các phê bình từ góc nhìn nữ quyền đã phơi bày những giới hạn trong các chủ nghĩa nền tảng truyền thống.

the foundationalisms debate continues to influence contemporary philosophy.

Tranh luận về chủ nghĩa nền tảng tiếp tục ảnh hưởng đến triết học đương đại.

foundationalisms require an unshakeable base for justified beliefs.

Chủ nghĩa nền tảng đòi hỏi một nền tảng không thể lung lay cho các niềm tin được biện minh.

various foundationalisms offer different accounts of epistemic foundations.

Các chủ nghĩa nền tảng khác nhau đưa ra những cách giải thích khác nhau về nền tảng tri thức.

foundationalisms were challenged by the rise of pragmatism.

Chủ nghĩa nền tảng đã bị thách thức bởi sự trỗi dậy của chủ nghĩa thực dụng.

the strengths of foundationalisms lie in their pursuit of certainty.

Điểm mạnh của chủ nghĩa nền tảng nằm ở việc theo đuổi sự chắc chắn.

foundationalisms can be distinguished by their choice of foundational beliefs.

Chủ nghĩa nền tảng có thể được phân biệt thông qua lựa chọn niềm tin nền tảng của chúng.

contemporary foundationalisms often incorporate elements from other theories.

Các chủ nghĩa nền tảng hiện đại thường kết hợp các yếu tố từ các lý thuyết khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay