a foundling's putative father;
cha được cho là của một trẻ bị bỏ rơi;
Thomas Coram's Foundling Hospital opened in 1741 to look after the abandoned babies of unmarried mothers, attracting support from the cream of society.
Bệnh viện mồ côi Thomas Coram mở cửa vào năm 1741 để chăm sóc những đứa trẻ bị bỏ rơi của những người phụ nữ không chồng, thu hút sự ủng hộ từ những người ưu tú trong xã hội.
The foundling was left on the doorstep of the orphanage.
Đứa trẻ bị bỏ rơi đã bị bỏ lại trên bậc cửa của trại trẻ mồ côi.
The kind-hearted couple decided to adopt the foundling.
Đôi vợ chồng nhân hậu đã quyết định nhận nuôi đứa trẻ bị bỏ rơi.
The foundling grew up not knowing their true parentage.
Đứa trẻ bị bỏ rơi lớn lên mà không biết nguồn gốc thực sự của mình.
The community rallied together to support the foundling in need.
Cộng đồng đã đoàn kết lại để hỗ trợ đứa trẻ bị bỏ rơi đang cần giúp đỡ.
The foundling's identity remained a mystery for many years.
Danh tính của đứa trẻ bị bỏ rơi vẫn là một bí ẩn trong nhiều năm.
The foundling was welcomed into the loving arms of their new family.
Đứa trẻ bị bỏ rơi được chào đón trong vòng tay yêu thương của gia đình mới của chúng.
The authorities were called to investigate the abandonment of the foundling.
Các nhà chức trách được gọi đến để điều tra việc bỏ rơi đứa trẻ bị bỏ rơi.
The foundling's story touched the hearts of many who heard it.
Câu chuyện của đứa trẻ bị bỏ rơi đã chạm đến trái tim của nhiều người nghe.
The foundling's fate was uncertain until a generous benefactor stepped in.
Số phận của đứa trẻ bị bỏ rơi không chắc chắn cho đến khi một nhà hảo tâm hào phóng can thiệp.
The foundling's journey to find belonging led them on a path of self-discovery.
Hành trình tìm kiếm sự thuộc về của đứa trẻ bị bỏ rơi đã dẫn chúng đi trên con đường khám phá bản thân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay