foundlings

[Mỹ]/ˈfaʊndlɪŋz/
[Anh]/ˈfaʊndlɪŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trẻ sơ sinh hoặc trẻ em bị bỏ rơi; trẻ em được nuôi dưỡng trong bệnh viện trẻ mồ côi

Cụm từ & Cách kết hợp

abandoned foundlings

các trẻ bị bỏ rơi

orphaned foundlings

các trẻ mồ côi

lost foundlings

các trẻ bị lạc

helpless foundlings

các trẻ bất lực

rescued foundlings

các trẻ được giải cứu

forgotten foundlings

các trẻ bị lãng quên

hidden foundlings

các trẻ bị giấu kín

newborn foundlings

các trẻ sơ sinh

destitute foundlings

các trẻ bần cùng

vulnerable foundlings

các trẻ dễ bị tổn thương

Câu ví dụ

many foundlings were left at the doorstep of the orphanage.

Nhiều trẻ bị bỏ rơi thường được để lại tại ngưỡng cửa trại trẻ mồ côi.

the story follows the lives of several foundlings in the city.

Câu chuyện kể về cuộc đời của một số trẻ bị bỏ rơi trong thành phố.

foundlings often face challenges in finding their identity.

Những trẻ bị bỏ rơi thường phải đối mặt với những thách thức trong việc tìm kiếm bản sắc của mình.

charities often support the needs of foundlings.

Các tổ chức từ thiện thường hỗ trợ các nhu cầu của trẻ bị bỏ rơi.

in history, many foundlings were cared for by local communities.

Trong lịch sử, nhiều trẻ bị bỏ rơi được chăm sóc bởi các cộng đồng địa phương.

the novel portrays the struggles of foundlings in a harsh world.

Tiểu thuyết khắc họa những khó khăn của trẻ bị bỏ rơi trong một thế giới khắc nghiệt.

foundlings are often taken in by foster families.

Những trẻ bị bỏ rơi thường được nhận nuôi bởi các gia đình nuôi dưỡng.

programs for foundlings aim to provide better futures.

Các chương trình dành cho trẻ bị bỏ rơi hướng đến việc cung cấp tương lai tốt đẹp hơn.

historical records show how foundlings were treated in different cultures.

Các ghi chép lịch sử cho thấy trẻ bị bỏ rơi được đối xử như thế nào trong các nền văn hóa khác nhau.

many foundlings grow up to be resilient individuals.

Nhiều trẻ bị bỏ rơi lớn lên trở thành những người kiên cường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay