foundrymen

[Mỹ]/ˈfaʊndrɪmən/
[Anh]/ˈfaʊndrimən/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

foundrymen at work

the foundrymen

skilled foundrymen

foundrymen's union

foundrymen on strike

experienced foundrymen

foundrymen demand

young foundrymen

foundrymen work

all foundrymen

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay