the fouts family has lived in this small town for generations.
Gia đình Fouts đã sinh sống tại thị trấn nhỏ này qua nhiều thế hệ.
coach fouts announced his retirement after twenty successful seasons.
Huấn luyện viên Fouts đã tuyên bố nghỉ hưu sau 20 mùa giải thành công.
sarah fouts won first place in the regional science fair yesterday.
Sarah Fouts đã giành giải nhất tại hội chợ khoa học khu vực hôm qua.
the fouts are hosting their annual summer barbecue this weekend.
Gia đình Fouts đang tổ chức tiệc nướng thịt mùa hè hàng năm vào cuối tuần này.
mr. fouts has taught mathematics at the high school for fifteen years.
Ông Fouts đã giảng dạy toán học tại trường trung học trong 15 năm.
dr. fouts published her groundbreaking research on climate change.
Bà Fouts đã công bố nghiên cứu đột phá của mình về biến đổi khí hậu.
the historic fouts house was built in the early nineteenth century.
Ngôi nhà Fouts mang tính lịch sử được xây dựng vào đầu thế kỷ 19.
tom fouts set a new school record in the one-hundred meter dash.
Tom Fouts đã thiết lập kỷ lục mới tại cuộc thi chạy 100 mét ở trường.
grandma fouts recipe for chocolate chip cookies has been passed down for decades.
Công thức bánh quy chocolate chip của bà Fouts đã được truyền lại qua nhiều thập kỷ.
the fouts brothers launched their own technology startup last year.
Các anh em Fouts đã khởi nghiệp công ty công nghệ riêng vào năm ngoái.
captain fouts navigated the ship safely through the dangerous storm.
Tiến sĩ Fouts đã điều hướng con tàu an toàn qua cơn bão nguy hiểm.
mayor fouts delivered an inspiring speech at the town hall meeting.
Ông Fouts, thị trưởng, đã phát biểu đầy cảm hứng tại cuộc họp hội đồng thị trấn.
the fouts foundation has donated millions to local schools and hospitals.
Quỹ Fouts đã quyên góp hàng triệu đô la cho các trường học và bệnh viện địa phương.
professor fouts taught literature at the university for over thirty years.
Giáo sư Fouts đã giảng dạy văn học tại đại học hơn 30 năm.
the fouts farm produces some of the finest organic vegetables in the region.
Nông trại Fouts sản xuất một số loại rau hữu cơ tốt nhất trong khu vực.
the fouts family has lived in this small town for generations.
Gia đình Fouts đã sinh sống tại thị trấn nhỏ này qua nhiều thế hệ.
coach fouts announced his retirement after twenty successful seasons.
Huấn luyện viên Fouts đã tuyên bố nghỉ hưu sau 20 mùa giải thành công.
sarah fouts won first place in the regional science fair yesterday.
Sarah Fouts đã giành giải nhất tại hội chợ khoa học khu vực hôm qua.
the fouts are hosting their annual summer barbecue this weekend.
Gia đình Fouts đang tổ chức tiệc nướng thịt mùa hè hàng năm vào cuối tuần này.
mr. fouts has taught mathematics at the high school for fifteen years.
Ông Fouts đã giảng dạy toán học tại trường trung học trong 15 năm.
dr. fouts published her groundbreaking research on climate change.
Bà Fouts đã công bố nghiên cứu đột phá của mình về biến đổi khí hậu.
the historic fouts house was built in the early nineteenth century.
Ngôi nhà Fouts mang tính lịch sử được xây dựng vào đầu thế kỷ 19.
tom fouts set a new school record in the one-hundred meter dash.
Tom Fouts đã thiết lập kỷ lục mới tại cuộc thi chạy 100 mét ở trường.
grandma fouts recipe for chocolate chip cookies has been passed down for decades.
Công thức bánh quy chocolate chip của bà Fouts đã được truyền lại qua nhiều thập kỷ.
the fouts brothers launched their own technology startup last year.
Các anh em Fouts đã khởi nghiệp công ty công nghệ riêng vào năm ngoái.
captain fouts navigated the ship safely through the dangerous storm.
Tiến sĩ Fouts đã điều hướng con tàu an toàn qua cơn bão nguy hiểm.
mayor fouts delivered an inspiring speech at the town hall meeting.
Ông Fouts, thị trưởng, đã phát biểu đầy cảm hứng tại cuộc họp hội đồng thị trấn.
the fouts foundation has donated millions to local schools and hospitals.
Quỹ Fouts đã quyên góp hàng triệu đô la cho các trường học và bệnh viện địa phương.
professor fouts taught literature at the university for over thirty years.
Giáo sư Fouts đã giảng dạy văn học tại đại học hơn 30 năm.
the fouts farm produces some of the finest organic vegetables in the region.
Nông trại Fouts sản xuất một số loại rau hữu cơ tốt nhất trong khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay