fowler

[Mỹ]/'faulə/
[Anh]/ˈfaʊlɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người săn chim hoang dã
Word Forms
số nhiềufowlers

Cụm từ & Cách kết hợp

fowler's net

lưới của người bắt chim

fowler's trap

bẫy của người bắt chim

Câu ví dụ

Fowler was blasted with an air rifle.

Fowler bị bắn bằng súng hơi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay