| số nhiều | fowlers |
fowler's net
lưới của người bắt chim
fowler's trap
bẫy của người bắt chim
Fowler was blasted with an air rifle.
Fowler bị bắn bằng súng hơi.
fowler's net
lưới của người bắt chim
fowler's trap
bẫy của người bắt chim
Fowler was blasted with an air rifle.
Fowler bị bắn bằng súng hơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay