| số nhiều | foxinesses |
foxiness factor
hệ số quyến rũ
foxiness level
mức độ quyến rũ
foxiness appeal
sức hấp dẫn
foxiness style
phong cách quyến rũ
foxiness charm
phép thuật quyến rũ
foxiness quotient
thương số quyến rũ
foxiness vibe
cảm giác quyến rũ
foxiness persona
hình tượng quyến rũ
foxiness trend
xu hướng quyến rũ
foxiness factorization
phân tích quyến rũ
her foxiness made her the center of attention at the party.
Sự xảo quyệt của cô ấy khiến cô ấy trở thành tâm điểm của sự chú ý tại buổi tiệc.
he admired her foxiness in the way she handled negotiations.
Anh ấy ngưỡng mộ sự xảo quyệt của cô ấy trong cách cô ấy xử lý các cuộc đàm phán.
the foxiness of the character added depth to the story.
Sự xảo quyệt của nhân vật đã thêm chiều sâu cho câu chuyện.
her foxiness was evident in her clever responses.
Sự xảo quyệt của cô ấy thể hiện rõ ở những phản hồi thông minh của cô ấy.
they were impressed by his foxiness during the debate.
Họ rất ấn tượng bởi sự xảo quyệt của anh ấy trong suốt cuộc tranh luận.
foxiness can sometimes be mistaken for confidence.
Sự xảo quyệt đôi khi có thể bị nhầm lẫn với sự tự tin.
she used her foxiness to navigate the tricky situation.
Cô ấy đã sử dụng sự xảo quyệt của mình để vượt qua tình huống khó khăn.
his foxiness helped him get out of trouble easily.
Sự xảo quyệt của anh ấy giúp anh ấy dễ dàng thoát khỏi rắc rối.
foxiness is often celebrated in competitive environments.
Sự xảo quyệt thường được ca ngợi trong các môi trường cạnh tranh.
she admired the foxiness of the marketing strategy.
Cô ấy ngưỡng mộ sự xảo quyệt của chiến lược marketing.
foxiness factor
hệ số quyến rũ
foxiness level
mức độ quyến rũ
foxiness appeal
sức hấp dẫn
foxiness style
phong cách quyến rũ
foxiness charm
phép thuật quyến rũ
foxiness quotient
thương số quyến rũ
foxiness vibe
cảm giác quyến rũ
foxiness persona
hình tượng quyến rũ
foxiness trend
xu hướng quyến rũ
foxiness factorization
phân tích quyến rũ
her foxiness made her the center of attention at the party.
Sự xảo quyệt của cô ấy khiến cô ấy trở thành tâm điểm của sự chú ý tại buổi tiệc.
he admired her foxiness in the way she handled negotiations.
Anh ấy ngưỡng mộ sự xảo quyệt của cô ấy trong cách cô ấy xử lý các cuộc đàm phán.
the foxiness of the character added depth to the story.
Sự xảo quyệt của nhân vật đã thêm chiều sâu cho câu chuyện.
her foxiness was evident in her clever responses.
Sự xảo quyệt của cô ấy thể hiện rõ ở những phản hồi thông minh của cô ấy.
they were impressed by his foxiness during the debate.
Họ rất ấn tượng bởi sự xảo quyệt của anh ấy trong suốt cuộc tranh luận.
foxiness can sometimes be mistaken for confidence.
Sự xảo quyệt đôi khi có thể bị nhầm lẫn với sự tự tin.
she used her foxiness to navigate the tricky situation.
Cô ấy đã sử dụng sự xảo quyệt của mình để vượt qua tình huống khó khăn.
his foxiness helped him get out of trouble easily.
Sự xảo quyệt của anh ấy giúp anh ấy dễ dàng thoát khỏi rắc rối.
foxiness is often celebrated in competitive environments.
Sự xảo quyệt thường được ca ngợi trong các môi trường cạnh tranh.
she admired the foxiness of the marketing strategy.
Cô ấy ngưỡng mộ sự xảo quyệt của chiến lược marketing.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay