fractionation

[Mỹ]/ˌfrækʃə'neiʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự tách biệt, quá trình tách ra thành các phần cấu thành, đặc biệt là bằng phương pháp chưng cất.
Word Forms
số nhiềufractionations

Cụm từ & Cách kết hợp

fractionation process

quá trình phân đoạn

fractionation column

cột phân đoạn

fractionation technique

kỹ thuật phân đoạn

Câu ví dụ

Submitochondrial fractionation studies further indicated that the mitochondrial resided GRP78 is mainly located in the intermembrane space, inner membrane, and matrix.

Các nghiên cứu phân đoạn ty thể cho thấy thêm rằng GRP78 cư trú trong ty thể chủ yếu nằm ở khoảng không gian liên màng, màng trong và nền tế bào.

Fractionation is a common technique used in chemistry.

Phân đoạn là một kỹ thuật phổ biến được sử dụng trong hóa học.

The process of fractionation involves separating different components of a mixture based on their boiling points.

Quá trình phân đoạn liên quan đến việc tách các thành phần khác nhau của hỗn hợp dựa trên điểm sôi của chúng.

Fractionation is also used in the oil industry to separate crude oil into its various components.

Phân đoạn cũng được sử dụng trong ngành dầu mỏ để tách dầu thô thành các thành phần khác nhau của nó.

Protein fractionation is an important step in biochemistry research.

Phân đoạn protein là một bước quan trọng trong nghiên cứu sinh hóa.

Fractionation can be achieved through techniques such as distillation, chromatography, and centrifugation.

Phân đoạn có thể được thực hiện thông qua các kỹ thuật như chưng cất, sắc ký và ly tâm.

Isotope fractionation occurs when isotopes of an element are separated during a physical or chemical process.

Phân đoạn đồng vị xảy ra khi các đồng vị của một nguyên tố bị tách ra trong quá trình vật lý hoặc hóa học.

Fractionation plays a key role in the purification of substances and the analysis of complex mixtures.

Phân đoạn đóng vai trò quan trọng trong việc tinh chế các chất và phân tích các hỗn hợp phức tạp.

Fractionation is essential for the production of high-purity chemicals and pharmaceuticals.

Phân đoạn là điều cần thiết để sản xuất hóa chất và dược phẩm tinh khiết cao.

Fractionation is a versatile technique with applications in various scientific fields.

Phân đoạn là một kỹ thuật linh hoạt với các ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.

Fractionation is a process that allows for the separation and purification of different components in a mixture.

Phân đoạn là một quá trình cho phép tách và tinh chế các thành phần khác nhau trong một hỗn hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay