picture frame
khung ảnh
window frame
khung cửa sổ
frame rate
tốc độ khung hình
frame of reference
khung tham chiếu
frame grabber
bắt khung hình
frame buffer
bộ đệm khung hình
picture frame
khung ảnh
window frame
khung cửa sổ
frame rate
tốc độ khung hình
frame of reference
khung tham chiếu
frame grabber
bắt khung hình
frame buffer
bộ đệm khung hình
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay