the heavy rainfall triggered numerous franas in the mountain region.
Đợt mưa lớn đã gây ra nhiều franas ở khu vực núi non.
engineers are studying the unstable franas to prevent future disasters.
Các kỹ sư đang nghiên cứu các franas không ổn định để ngăn chặn các thảm họa trong tương lai.
the franas zone has been marked with warning signs.
Khu vực franas đã được đánh dấu bằng các biển cảnh báo.
local residents were evacuated from the franas-prone area.
Các cư dân địa phương đã được sơ tán khỏi khu vực có nguy cơ franas.
the franas caused significant damage to the infrastructure.
Franas đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho cơ sở hạ tầng.
modern technology helps monitor franas activity in real-time.
Công nghệ hiện đại giúp theo dõi hoạt động của franas theo thời gian thực.
the geological survey identified several high-risk franas.
Bản điều tra địa chất đã xác định được một số franas có rủi ro cao.
construction projects must include franas prevention measures.
Các dự án xây dựng phải bao gồm các biện pháp phòng ngừa franas.
the franas continued to shift due to ongoing erosion.
Franas tiếp tục dịch chuyển do sự xói mòn kéo dài.
researchers are developing new methods to control franas.
Các nhà nghiên cứu đang phát triển các phương pháp mới để kiểm soát franas.
the ancient franas left visible scars on the hillside.
Franas cổ đại đã để lại những vết sẹo rõ rệt trên sườn đồi.
satellite imagery helps identify potential franas before they occur.
Hình ảnh vệ tinh giúp xác định các franas tiềm tàng trước khi chúng xảy ra.
the heavy rainfall triggered numerous franas in the mountain region.
Đợt mưa lớn đã gây ra nhiều franas ở khu vực núi non.
engineers are studying the unstable franas to prevent future disasters.
Các kỹ sư đang nghiên cứu các franas không ổn định để ngăn chặn các thảm họa trong tương lai.
the franas zone has been marked with warning signs.
Khu vực franas đã được đánh dấu bằng các biển cảnh báo.
local residents were evacuated from the franas-prone area.
Các cư dân địa phương đã được sơ tán khỏi khu vực có nguy cơ franas.
the franas caused significant damage to the infrastructure.
Franas đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho cơ sở hạ tầng.
modern technology helps monitor franas activity in real-time.
Công nghệ hiện đại giúp theo dõi hoạt động của franas theo thời gian thực.
the geological survey identified several high-risk franas.
Bản điều tra địa chất đã xác định được một số franas có rủi ro cao.
construction projects must include franas prevention measures.
Các dự án xây dựng phải bao gồm các biện pháp phòng ngừa franas.
the franas continued to shift due to ongoing erosion.
Franas tiếp tục dịch chuyển do sự xói mòn kéo dài.
researchers are developing new methods to control franas.
Các nhà nghiên cứu đang phát triển các phương pháp mới để kiểm soát franas.
the ancient franas left visible scars on the hillside.
Franas cổ đại đã để lại những vết sẹo rõ rệt trên sườn đồi.
satellite imagery helps identify potential franas before they occur.
Hình ảnh vệ tinh giúp xác định các franas tiềm tàng trước khi chúng xảy ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay