franconian

[Mỹ]/fræŋˈkoʊniən/
[Anh]/frænˈkoʊniən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến khu vực Franconia ở Đức
n. giai đoạn Franconian trong địa chất

Cụm từ & Cách kết hợp

franconian culture

văn hóa Franconia

franconian wine

rượu vang Franconia

franconian region

khu vực Franconia

franconian dialect

phương ngữ Franconia

franconian heritage

di sản Franconia

franconian festival

lễ hội Franconia

franconian cuisine

ẩm thực Franconia

franconian history

lịch sử Franconia

franconian traditions

truyền thống Franconia

franconian landscape

khung cảnh Franconia

Câu ví dụ

the franconian region is known for its beautiful landscapes.

khu vực Franconia nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

many people enjoy the franconian wine festivals every year.

Nhiều người thích thú với các lễ hội rượu vang Franconia hàng năm.

franconian cuisine features delicious regional dishes.

Ẩm thực Franconia có các món ăn vùng miền ngon miệng.

she has a deep appreciation for franconian culture.

Cô ấy có sự đánh giá cao về văn hóa Franconia.

the franconian dialect is unique and charming.

Giọng địa phương Franconia độc đáo và quyến rũ.

they traveled to the franconian countryside for a weekend getaway.

Họ đã đi du lịch đến vùng nông thôn Franconia để có một kỳ nghỉ cuối tuần.

franconian beer is famous for its quality and taste.

Bia Franconia nổi tiếng về chất lượng và hương vị.

he is studying franconian history at the university.

Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử Franconia tại trường đại học.

she decorated her home with franconian art pieces.

Cô ấy trang trí nhà của mình bằng các tác phẩm nghệ thuật Franconia.

they enjoyed a traditional franconian meal together.

Họ đã cùng nhau thưởng thức một bữa ăn truyền thống của Franconia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay