francophiles

[Mỹ]/[ˈfræŋkəfəɪlz]/
[Anh]/[ˈfræŋkoʊˌfaɪlz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người yêu thích nước Pháp hoặc văn hóa Pháp; Người ngưỡng mộ hoặc nhiệt tình với nước Pháp, văn hóa hoặc con người nước Pháp.

Cụm từ & Cách kết hợp

attracting francophiles

thu hút những người yêu Pháp

appealing to francophiles

thu hút những người yêu Pháp

for francophiles

dành cho những người yêu Pháp

francophile culture

văn hóa người yêu Pháp

francophiles enjoy

những người yêu Pháp thích

becoming francophiles

trở thành những người yêu Pháp

many francophiles

nhiều người yêu Pháp

pleasing francophiles

làm hài lòng những người yêu Pháp

targeting francophiles

nhắm mục tiêu đến những người yêu Pháp

are francophiles

là những người yêu Pháp

Câu ví dụ

many americans are ardent francophiles, drawn to french culture and cuisine.

Nhiều người Mỹ là những người hâm mộ nước Pháp cuồng nhiệt, bị thu hút bởi văn hóa và ẩm thực Pháp.

the store caters to francophiles with a wide selection of french wines and cheeses.

Cửa hàng phục vụ những người hâm mộ nước Pháp với nhiều loại rượu vang và pho mát Pháp.

she's a dedicated francophile, spending every summer in paris.

Cô ấy là một người hâm mộ nước Pháp tận tâm, dành mỗi mùa hè ở Paris.

the film appealed to francophiles with its authentic portrayal of parisian life.

Bộ phim hấp dẫn những người hâm mộ nước Pháp với cách thể hiện chân thực về cuộc sống ở Paris.

he's a self-proclaimed francophile, constantly praising french art and literature.

Anh ấy tự nhận mình là một người hâm mộ nước Pháp, liên tục ca ngợi nghệ thuật và văn học Pháp.

the university attracts many francophiles interested in studying french history.

Đại học thu hút nhiều người hâm mộ nước Pháp quan tâm đến việc nghiên cứu lịch sử Pháp.

as a lifelong francophile, she dreams of living near the loire valley.

Là một người hâm mộ nước Pháp trọn đời, cô ấy mơ ước được sống gần Thung lũng Loire.

the travel agency specializes in tours designed for avid francophiles.

Công ty du lịch chuyên về các tour du lịch được thiết kế dành cho những người hâm mộ nước Pháp cuồng nhiệt.

the online forum is a hub for francophiles to share their passion for france.

Diễn đàn trực tuyến là một trung tâm để những người hâm mộ nước Pháp chia sẻ niềm đam mê với nước Pháp.

the restaurant's ambiance and menu are geared towards attracting francophiles.

Không khí và thực đơn của nhà hàng hướng đến thu hút những người hâm mộ nước Pháp.

he became a francophile after visiting france and experiencing its charm firsthand.

Anh ấy trở thành một người hâm mộ nước Pháp sau khi đến thăm nước Pháp và trải nghiệm sự quyến rũ của nó một cách trực tiếp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay