francophobe attitude
thái độ bài Pháp
francophobe sentiment
cảm xúc bài Pháp
francophobe remarks
nhận xét bài Pháp
francophobe views
quan điểm bài Pháp
francophobe behavior
hành vi bài Pháp
francophobe ideology
tư tưởng bài Pháp
francophobe comments
bình luận bài Pháp
francophobe culture
văn hóa bài Pháp
francophobe opinions
ý kiến bài Pháp
francophobe language
ngôn ngữ bài Pháp
he was labeled a francophobe after criticizing french culture.
anh ta bị gắn mác là người ghét người Pháp sau khi chỉ trích văn hóa Pháp.
being a francophobe can limit your opportunities in international business.
việc trở thành người ghét người Pháp có thể hạn chế cơ hội của bạn trong kinh doanh quốc tế.
her francophobe remarks during the meeting surprised everyone.
những nhận xét ghét người Pháp của cô ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người bất ngờ.
he often makes francophobe jokes that offend his friends.
anh ta thường xuyên đưa ra những câu đùa ghét người Pháp khiến bạn bè anh ta cảm thấy khó chịu.
some people might not realize they are being francophobe.
một số người có thể không nhận ra rằng họ đang trở thành người ghét người Pháp.
the rise of francophobe attitudes is concerning in multicultural societies.
sự gia tăng của thái độ ghét người Pháp là đáng lo ngại trong các xã hội đa văn hóa.
his francophobe views are often challenged by his peers.
những quan điểm ghét người Pháp của anh ta thường bị những người đồng nghiệp của anh ta tranh luận.
she wrote an article about the dangers of being a francophobe.
cô ấy đã viết một bài báo về những nguy hiểm của việc trở thành người ghét người Pháp.
many consider his francophobe opinions to be outdated.
nhiều người cho rằng những ý kiến ghét người Pháp của anh ta là lỗi thời.
addressing francophobe sentiments is important for social harmony.
việc giải quyết những cảm xúc ghét người Pháp là quan trọng cho sự hòa hợp xã hội.
francophobe attitude
thái độ bài Pháp
francophobe sentiment
cảm xúc bài Pháp
francophobe remarks
nhận xét bài Pháp
francophobe views
quan điểm bài Pháp
francophobe behavior
hành vi bài Pháp
francophobe ideology
tư tưởng bài Pháp
francophobe comments
bình luận bài Pháp
francophobe culture
văn hóa bài Pháp
francophobe opinions
ý kiến bài Pháp
francophobe language
ngôn ngữ bài Pháp
he was labeled a francophobe after criticizing french culture.
anh ta bị gắn mác là người ghét người Pháp sau khi chỉ trích văn hóa Pháp.
being a francophobe can limit your opportunities in international business.
việc trở thành người ghét người Pháp có thể hạn chế cơ hội của bạn trong kinh doanh quốc tế.
her francophobe remarks during the meeting surprised everyone.
những nhận xét ghét người Pháp của cô ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người bất ngờ.
he often makes francophobe jokes that offend his friends.
anh ta thường xuyên đưa ra những câu đùa ghét người Pháp khiến bạn bè anh ta cảm thấy khó chịu.
some people might not realize they are being francophobe.
một số người có thể không nhận ra rằng họ đang trở thành người ghét người Pháp.
the rise of francophobe attitudes is concerning in multicultural societies.
sự gia tăng của thái độ ghét người Pháp là đáng lo ngại trong các xã hội đa văn hóa.
his francophobe views are often challenged by his peers.
những quan điểm ghét người Pháp của anh ta thường bị những người đồng nghiệp của anh ta tranh luận.
she wrote an article about the dangers of being a francophobe.
cô ấy đã viết một bài báo về những nguy hiểm của việc trở thành người ghét người Pháp.
many consider his francophobe opinions to be outdated.
nhiều người cho rằng những ý kiến ghét người Pháp của anh ta là lỗi thời.
addressing francophobe sentiments is important for social harmony.
việc giải quyết những cảm xúc ghét người Pháp là quan trọng cho sự hòa hợp xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay