frangibilities

[Mỹ]/frænˌdʒɪbɪlɪtiz/
[Anh]/frænˌdʒɪbɪlɪtiz/

Dịch

n. chất lượng của việc dễ vỡ hoặc dễ bị gãy

Cụm từ & Cách kết hợp

fragile frangibilities

dễ vỡ frangibilities

assess frangibilities

đánh giá frangibilities

understand frangibilities

hiểu frangibilities

measure frangibilities

đo frangibilities

evaluate frangibilities

đánh giá frangibilities

test frangibilities

kiểm tra frangibilities

analyze frangibilities

phân tích frangibilities

identify frangibilities

xác định frangibilities

explore frangibilities

khám phá frangibilities

manage frangibilities

quản lý frangibilities

Câu ví dụ

understanding the frangibilities of materials is crucial in engineering.

Việc hiểu rõ về độ dễ vỡ của vật liệu là rất quan trọng trong kỹ thuật.

the frangibilities of certain plastics limit their use in construction.

Độ dễ vỡ của một số loại nhựa hạn chế việc sử dụng chúng trong xây dựng.

artists often explore the frangibilities of glass in their sculptures.

Các nghệ sĩ thường khám phá độ dễ vỡ của thủy tinh trong các tác phẩm điêu khắc của họ.

frangibilities can affect the durability of consumer products.

Độ dễ vỡ có thể ảnh hưởng đến độ bền của các sản phẩm tiêu dùng.

researchers study the frangibilities of different materials for better safety standards.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về độ dễ vỡ của các vật liệu khác nhau để có các tiêu chuẩn an toàn tốt hơn.

understanding frangibilities helps in selecting the right packaging materials.

Việc hiểu về độ dễ vỡ giúp lựa chọn vật liệu đóng gói phù hợp.

the frangibilities of certain fabrics can influence fashion design.

Độ dễ vỡ của một số loại vải có thể ảnh hưởng đến thiết kế thời trang.

in nature, frangibilities can determine the survival of species.

Trong tự nhiên, độ dễ vỡ có thể quyết định sự sống còn của các loài.

manufacturers must consider frangibilities when producing fragile items.

Các nhà sản xuất phải xem xét độ dễ vỡ khi sản xuất các vật phẩm dễ vỡ.

frangibilities in electronics can lead to product failures.

Độ dễ vỡ trong điện tử có thể dẫn đến hỏng hóc sản phẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay