breakability test
thử nghiệm độ dễ vỡ
high breakability
độ dễ vỡ cao
low breakability
độ dễ vỡ thấp
impact breakability
độ dễ vỡ khi va đập
assess breakability
đánh giá độ dễ vỡ
improve breakability
cải thiện độ dễ vỡ
reduce breakability
giảm độ dễ vỡ
breakability factor
hệ số độ dễ vỡ
critical breakability
độ dễ vỡ nghiêm trọng
understanding the breakability of materials is crucial in product design.
Việc hiểu rõ độ dễ vỡ của vật liệu là rất quan trọng trong thiết kế sản phẩm.
manufacturers often test the breakability of their products before launch.
Các nhà sản xuất thường kiểm tra độ dễ vỡ của sản phẩm của họ trước khi ra mắt.
the breakability of glass makes it a challenging material for packaging.
Độ dễ vỡ của thủy tinh khiến nó trở thành một vật liệu khó khăn cho việc đóng gói.
he was surprised by the breakability of the new smartphone screen.
Anh ấy ngạc nhiên về độ dễ vỡ của màn hình điện thoại thông minh mới.
reducing breakability is a key goal for many electronics companies.
Giảm độ dễ vỡ là một mục tiêu quan trọng của nhiều công ty điện tử.
the breakability of ceramics can vary greatly between different types.
Độ dễ vỡ của gốm sứ có thể khác nhau rất nhiều giữa các loại khác nhau.
they focused on improving the breakability of the packaging materials.
Họ tập trung vào việc cải thiện độ dễ vỡ của vật liệu đóng gói.
consumers often overlook the breakability of items when shopping.
Người tiêu dùng thường bỏ qua độ dễ vỡ của các vật phẩm khi mua sắm.
testing for breakability is essential in quality control processes.
Việc kiểm tra độ dễ vỡ là điều cần thiết trong các quy trình kiểm soát chất lượng.
she learned about the breakability of different materials in her science class.
Cô ấy đã học về độ dễ vỡ của các vật liệu khác nhau trong lớp khoa học của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay