franking machine
máy đóng dấu thư
franking privilege
đặc quyền đóng dấu thư
franking label
nhãn đóng dấu thư
franking system
hệ thống đóng dấu thư
franking service
dịch vụ đóng dấu thư
franking code
mã đóng dấu thư
franking process
quy trình đóng dấu thư
franking fee
phí đóng dấu thư
franking authorization
ủy quyền đóng dấu thư
franking account
tài khoản đóng dấu thư
the franking machine was broken, so we had to hand stamp all our letters.
Máy dán tem bị hỏng, vì vậy chúng tôi phải dán tem thủ công lên tất cả thư của mình.
using franking can save a lot of time when sending bulk mail.
Sử dụng máy dán tem có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian khi gửi thư bưu gửi số lượng lớn.
she applied for a franking license to streamline her business correspondence.
Cô ấy đã nộp đơn xin giấy phép dán tem để hợp lý hóa công việc thư từ kinh doanh của mình.
the company invested in a new franking system to improve efficiency.
Công ty đã đầu tư vào một hệ thống dán tem mới để cải thiện hiệu quả.
he was responsible for managing the franking of all outgoing mail.
Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý việc dán tem lên tất cả thư gửi đi.
franking allows businesses to send mail without needing to buy stamps.
Dán tem cho phép các doanh nghiệp gửi thư mà không cần phải mua tem.
she learned how to use the franking machine for her office tasks.
Cô ấy học cách sử dụng máy dán tem cho các công việc văn phòng của mình.
franking is a convenient way to handle postage for large volumes of mail.
Dán tem là một cách thuận tiện để xử lý cước phí cho lượng lớn thư.
the franking process was quick and efficient for sending invoices.
Quy trình dán tem nhanh chóng và hiệu quả khi gửi hóa đơn.
many organizations prefer franking over traditional stamps for their mail.
Nhiều tổ chức thích sử dụng máy dán tem hơn là tem truyền thống cho thư của họ.
franking machine
máy đóng dấu thư
franking privilege
đặc quyền đóng dấu thư
franking label
nhãn đóng dấu thư
franking system
hệ thống đóng dấu thư
franking service
dịch vụ đóng dấu thư
franking code
mã đóng dấu thư
franking process
quy trình đóng dấu thư
franking fee
phí đóng dấu thư
franking authorization
ủy quyền đóng dấu thư
franking account
tài khoản đóng dấu thư
the franking machine was broken, so we had to hand stamp all our letters.
Máy dán tem bị hỏng, vì vậy chúng tôi phải dán tem thủ công lên tất cả thư của mình.
using franking can save a lot of time when sending bulk mail.
Sử dụng máy dán tem có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian khi gửi thư bưu gửi số lượng lớn.
she applied for a franking license to streamline her business correspondence.
Cô ấy đã nộp đơn xin giấy phép dán tem để hợp lý hóa công việc thư từ kinh doanh của mình.
the company invested in a new franking system to improve efficiency.
Công ty đã đầu tư vào một hệ thống dán tem mới để cải thiện hiệu quả.
he was responsible for managing the franking of all outgoing mail.
Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý việc dán tem lên tất cả thư gửi đi.
franking allows businesses to send mail without needing to buy stamps.
Dán tem cho phép các doanh nghiệp gửi thư mà không cần phải mua tem.
she learned how to use the franking machine for her office tasks.
Cô ấy học cách sử dụng máy dán tem cho các công việc văn phòng của mình.
franking is a convenient way to handle postage for large volumes of mail.
Dán tem là một cách thuận tiện để xử lý cước phí cho lượng lớn thư.
the franking process was quick and efficient for sending invoices.
Quy trình dán tem nhanh chóng và hiệu quả khi gửi hóa đơn.
many organizations prefer franking over traditional stamps for their mail.
Nhiều tổ chức thích sử dụng máy dán tem hơn là tem truyền thống cho thư của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay