franking

[US]/ˈfræŋkɪŋ/
[UK]/ˈfræŋkɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

n.hành động đánh dấu thư để chỉ ra rằng phí vận chuyển đã được thanh toán; phí vận chuyển đã được thanh toán bằng dấu bưu điện hoặc tem.

Phrases & Collocations

franking machine

máy đóng dấu thư

franking privilege

đặc quyền đóng dấu thư

franking label

nhãn đóng dấu thư

franking system

hệ thống đóng dấu thư

franking service

dịch vụ đóng dấu thư

franking code

mã đóng dấu thư

franking process

quy trình đóng dấu thư

franking fee

phí đóng dấu thư

franking authorization

ủy quyền đóng dấu thư

franking account

tài khoản đóng dấu thư

Example Sentences

the franking machine was broken, so we had to hand stamp all our letters.

Máy dán tem bị hỏng, vì vậy chúng tôi phải dán tem thủ công lên tất cả thư của mình.

using franking can save a lot of time when sending bulk mail.

Sử dụng máy dán tem có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian khi gửi thư bưu gửi số lượng lớn.

she applied for a franking license to streamline her business correspondence.

Cô ấy đã nộp đơn xin giấy phép dán tem để hợp lý hóa công việc thư từ kinh doanh của mình.

the company invested in a new franking system to improve efficiency.

Công ty đã đầu tư vào một hệ thống dán tem mới để cải thiện hiệu quả.

he was responsible for managing the franking of all outgoing mail.

Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý việc dán tem lên tất cả thư gửi đi.

franking allows businesses to send mail without needing to buy stamps.

Dán tem cho phép các doanh nghiệp gửi thư mà không cần phải mua tem.

she learned how to use the franking machine for her office tasks.

Cô ấy học cách sử dụng máy dán tem cho các công việc văn phòng của mình.

franking is a convenient way to handle postage for large volumes of mail.

Dán tem là một cách thuận tiện để xử lý cước phí cho lượng lớn thư.

the franking process was quick and efficient for sending invoices.

Quy trình dán tem nhanh chóng và hiệu quả khi gửi hóa đơn.

many organizations prefer franking over traditional stamps for their mail.

Nhiều tổ chức thích sử dụng máy dán tem hơn là tem truyền thống cho thư của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now