freaky dreams
những giấc mơ kỳ lạ
freaky weather
thời tiết kỳ lạ
freaky stories
những câu chuyện kỳ lạ
freaky vibes
cảm giác kỳ lạ
freaky behavior
hành vi kỳ lạ
freaky creatures
những sinh vật kỳ lạ
freaky sounds
những âm thanh kỳ lạ
freaky places
những địa điểm kỳ lạ
freaky moments
những khoảnh khắc kỳ lạ
freaky incidents
những sự cố kỳ lạ
that movie was really freaky.
phim đó thực sự kỳ lạ.
she has a freaky talent for drawing.
cô ấy có một tài năng kỳ lạ trong việc vẽ.
it felt freaky when the lights went out.
cảm giác thật kỳ lạ khi đèn tắt.
his freaky behavior made everyone uncomfortable.
hành vi kỳ lạ của anh ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
there was a freaky noise coming from the attic.
có một tiếng động kỳ lạ phát ra từ gác mái.
that was a freaky coincidence.
đó là một sự trùng hợp kỳ lạ.
she wore a freaky costume to the party.
cô ấy đã mặc một bộ trang phục kỳ lạ đến bữa tiệc.
he has a freaky obsession with horror films.
anh ấy có một sự ám ảnh kỳ lạ với những bộ phim kinh dị.
it was a freaky experience hiking in the dark.
thật là một trải nghiệm kỳ lạ khi đi bộ đường dài trong bóng tối.
her freaky sense of humor always surprises me.
cảm giác hài hước kỳ lạ của cô ấy luôn khiến tôi bất ngờ.
freaky dreams
những giấc mơ kỳ lạ
freaky weather
thời tiết kỳ lạ
freaky stories
những câu chuyện kỳ lạ
freaky vibes
cảm giác kỳ lạ
freaky behavior
hành vi kỳ lạ
freaky creatures
những sinh vật kỳ lạ
freaky sounds
những âm thanh kỳ lạ
freaky places
những địa điểm kỳ lạ
freaky moments
những khoảnh khắc kỳ lạ
freaky incidents
những sự cố kỳ lạ
that movie was really freaky.
phim đó thực sự kỳ lạ.
she has a freaky talent for drawing.
cô ấy có một tài năng kỳ lạ trong việc vẽ.
it felt freaky when the lights went out.
cảm giác thật kỳ lạ khi đèn tắt.
his freaky behavior made everyone uncomfortable.
hành vi kỳ lạ của anh ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
there was a freaky noise coming from the attic.
có một tiếng động kỳ lạ phát ra từ gác mái.
that was a freaky coincidence.
đó là một sự trùng hợp kỳ lạ.
she wore a freaky costume to the party.
cô ấy đã mặc một bộ trang phục kỳ lạ đến bữa tiệc.
he has a freaky obsession with horror films.
anh ấy có một sự ám ảnh kỳ lạ với những bộ phim kinh dị.
it was a freaky experience hiking in the dark.
thật là một trải nghiệm kỳ lạ khi đi bộ đường dài trong bóng tối.
her freaky sense of humor always surprises me.
cảm giác hài hước kỳ lạ của cô ấy luôn khiến tôi bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay