freebies for all
khuyến mãi cho tất cả
get your freebies
nhận quà tặng của bạn
freebies and samples
quà tặng và mẫu dùng thử
exclusive freebies
khuyến mãi độc quyền
freebies galore
rất nhiều quà tặng
amazing freebies
quà tặng tuyệt vời
freebies available
khuyến mãi có sẵn
seasonal freebies
khuyến mãi theo mùa
digital freebies
quà tặng kỹ thuật số
freebies offer
khuyến mãi quà tặng
many companies offer freebies to attract new customers.
Nhiều công ty cung cấp quà tặng miễn phí để thu hút khách hàng mới.
you can get some great freebies at the trade show.
Bạn có thể nhận được nhiều quà tặng miễn phí tuyệt vời tại triển lãm thương mại.
don't forget to claim your freebies before they run out.
Đừng quên nhận quà tặng miễn phí trước khi chúng hết.
they handed out freebies to everyone who attended the event.
Họ phát tặng quà miễn phí cho tất cả những người tham dự sự kiện.
we received a lot of freebies in our welcome package.
Chúng tôi đã nhận được rất nhiều quà tặng miễn phí trong gói chào mừng của chúng tôi.
freebies can be a great way to promote a new product.
Quà tặng miễn phí có thể là một cách tuyệt vời để quảng bá một sản phẩm mới.
some websites offer freebies for signing up for their newsletter.
Một số trang web cung cấp quà tặng miễn phí khi đăng ký nhận bản tin của họ.
she loves collecting freebies from different brands.
Cô ấy thích sưu tầm quà tặng miễn phí từ các thương hiệu khác nhau.
freebies often include samples, coupons, or promotional items.
Quà tặng miễn phí thường bao gồm các mẫu sản phẩm, phiếu giảm giá hoặc các vật phẩm quảng cáo.
the store is known for its generous freebies during sales.
Cửa hàng nổi tiếng với những món quà tặng miễn phí hào phóng trong các đợt khuyến mãi.
freebies for all
khuyến mãi cho tất cả
get your freebies
nhận quà tặng của bạn
freebies and samples
quà tặng và mẫu dùng thử
exclusive freebies
khuyến mãi độc quyền
freebies galore
rất nhiều quà tặng
amazing freebies
quà tặng tuyệt vời
freebies available
khuyến mãi có sẵn
seasonal freebies
khuyến mãi theo mùa
digital freebies
quà tặng kỹ thuật số
freebies offer
khuyến mãi quà tặng
many companies offer freebies to attract new customers.
Nhiều công ty cung cấp quà tặng miễn phí để thu hút khách hàng mới.
you can get some great freebies at the trade show.
Bạn có thể nhận được nhiều quà tặng miễn phí tuyệt vời tại triển lãm thương mại.
don't forget to claim your freebies before they run out.
Đừng quên nhận quà tặng miễn phí trước khi chúng hết.
they handed out freebies to everyone who attended the event.
Họ phát tặng quà miễn phí cho tất cả những người tham dự sự kiện.
we received a lot of freebies in our welcome package.
Chúng tôi đã nhận được rất nhiều quà tặng miễn phí trong gói chào mừng của chúng tôi.
freebies can be a great way to promote a new product.
Quà tặng miễn phí có thể là một cách tuyệt vời để quảng bá một sản phẩm mới.
some websites offer freebies for signing up for their newsletter.
Một số trang web cung cấp quà tặng miễn phí khi đăng ký nhận bản tin của họ.
she loves collecting freebies from different brands.
Cô ấy thích sưu tầm quà tặng miễn phí từ các thương hiệu khác nhau.
freebies often include samples, coupons, or promotional items.
Quà tặng miễn phí thường bao gồm các mẫu sản phẩm, phiếu giảm giá hoặc các vật phẩm quảng cáo.
the store is known for its generous freebies during sales.
Cửa hàng nổi tiếng với những món quà tặng miễn phí hào phóng trong các đợt khuyến mãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay