free giveaways
tặng quà miễn phí
product giveaways
tặng quà sản phẩm
giveaways event
sự kiện tặng quà
online giveaways
tặng quà trực tuyến
giveaways contest
cuộc thi tặng quà
giveaways promotion
khuyến mãi tặng quà
giveaways campaign
chiến dịch tặng quà
seasonal giveaways
tặng quà theo mùa
giveaways list
danh sách tặng quà
giveaways offer
ưu đãi tặng quà
many companies use giveaways to promote their products.
Nhiều công ty sử dụng quà tặng để quảng bá sản phẩm của họ.
she won several giveaways during the event.
Cô ấy đã giành được nhiều giải thưởng trong sự kiện.
giveaways can attract more customers to your store.
Quà tặng có thể thu hút nhiều khách hàng hơn đến cửa hàng của bạn.
we are planning to host a series of giveaways next month.
Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một loạt các chương trình bốc thăm may mắn vào tháng tới.
social media giveaways are a great way to increase engagement.
Các chương trình bốc thăm may mắn trên mạng xã hội là một cách tuyệt vời để tăng tương tác.
he was thrilled to receive the giveaways from the contest.
Anh ấy rất vui khi nhận được quà tặng từ cuộc thi.
giveaways often include samples of new products.
Các chương trình bốc thăm may mắn thường bao gồm các mẫu sản phẩm mới.
participating in giveaways can be a fun experience.
Tham gia các chương trình bốc thăm may mắn có thể là một trải nghiệm thú vị.
they are offering exclusive giveaways for their loyal customers.
Họ đang cung cấp các chương trình bốc thăm may mắn độc quyền cho khách hàng trung thành của họ.
don't miss out on the upcoming giveaways at the festival.
Đừng bỏ lỡ các chương trình bốc thăm may mắn sắp tới tại lễ hội.
free giveaways
tặng quà miễn phí
product giveaways
tặng quà sản phẩm
giveaways event
sự kiện tặng quà
online giveaways
tặng quà trực tuyến
giveaways contest
cuộc thi tặng quà
giveaways promotion
khuyến mãi tặng quà
giveaways campaign
chiến dịch tặng quà
seasonal giveaways
tặng quà theo mùa
giveaways list
danh sách tặng quà
giveaways offer
ưu đãi tặng quà
many companies use giveaways to promote their products.
Nhiều công ty sử dụng quà tặng để quảng bá sản phẩm của họ.
she won several giveaways during the event.
Cô ấy đã giành được nhiều giải thưởng trong sự kiện.
giveaways can attract more customers to your store.
Quà tặng có thể thu hút nhiều khách hàng hơn đến cửa hàng của bạn.
we are planning to host a series of giveaways next month.
Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một loạt các chương trình bốc thăm may mắn vào tháng tới.
social media giveaways are a great way to increase engagement.
Các chương trình bốc thăm may mắn trên mạng xã hội là một cách tuyệt vời để tăng tương tác.
he was thrilled to receive the giveaways from the contest.
Anh ấy rất vui khi nhận được quà tặng từ cuộc thi.
giveaways often include samples of new products.
Các chương trình bốc thăm may mắn thường bao gồm các mẫu sản phẩm mới.
participating in giveaways can be a fun experience.
Tham gia các chương trình bốc thăm may mắn có thể là một trải nghiệm thú vị.
they are offering exclusive giveaways for their loyal customers.
Họ đang cung cấp các chương trình bốc thăm may mắn độc quyền cho khách hàng trung thành của họ.
don't miss out on the upcoming giveaways at the festival.
Đừng bỏ lỡ các chương trình bốc thăm may mắn sắp tới tại lễ hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay