The freeholder decided to renovate the property.
Người sở hữu độc lập đã quyết định cải tạo bất động sản.
The freeholder is responsible for maintaining the building.
Người sở hữu độc lập chịu trách nhiệm bảo trì tòa nhà.
As a freeholder, you have more control over your property.
Với tư cách là người sở hữu độc lập, bạn có nhiều quyền kiểm soát hơn đối với bất động sản của mình.
The freeholder leased the land to a developer.
Người sở hữu độc lập đã cho thuê đất cho một nhà phát triển.
The freeholder has the right to sell the property.
Người sở hữu độc lập có quyền bán bất động sản.
The freeholder must obtain permission for any major changes to the property.
Người sở hữu độc lập phải xin phép cho bất kỳ thay đổi lớn nào đối với bất động sản.
The freeholder is responsible for insurance on the building.
Người sở hữu độc lập chịu trách nhiệm về bảo hiểm cho tòa nhà.
The freeholder is entitled to receive rent from tenants.
Người sở hữu độc lập có quyền nhận tiền thuê từ người thuê.
The freeholder has the final say on property matters.
Người sở hữu độc lập có quyền quyết định cuối cùng về các vấn đề bất động sản.
The freeholder can choose to live in the property or rent it out.
Người sở hữu độc lập có thể chọn sống trong bất động sản hoặc cho thuê.
The freeholder decided to renovate the property.
Người sở hữu độc lập đã quyết định cải tạo bất động sản.
The freeholder is responsible for maintaining the building.
Người sở hữu độc lập chịu trách nhiệm bảo trì tòa nhà.
As a freeholder, you have more control over your property.
Với tư cách là người sở hữu độc lập, bạn có nhiều quyền kiểm soát hơn đối với bất động sản của mình.
The freeholder leased the land to a developer.
Người sở hữu độc lập đã cho thuê đất cho một nhà phát triển.
The freeholder has the right to sell the property.
Người sở hữu độc lập có quyền bán bất động sản.
The freeholder must obtain permission for any major changes to the property.
Người sở hữu độc lập phải xin phép cho bất kỳ thay đổi lớn nào đối với bất động sản.
The freeholder is responsible for insurance on the building.
Người sở hữu độc lập chịu trách nhiệm về bảo hiểm cho tòa nhà.
The freeholder is entitled to receive rent from tenants.
Người sở hữu độc lập có quyền nhận tiền thuê từ người thuê.
The freeholder has the final say on property matters.
Người sở hữu độc lập có quyền quyết định cuối cùng về các vấn đề bất động sản.
The freeholder can choose to live in the property or rent it out.
Người sở hữu độc lập có thể chọn sống trong bất động sản hoặc cho thuê.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay