freeworld

[Mỹ]/friː wɜːld/
[Anh]/friː wɜrld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thế giới tự do; các quốc gia có hệ thống chính trị dân chủ và nền kinh tế tự do; (Mỹ) một tạp chí hàng tuần mang tên "Free World"
Các dạng của từ
số nhiềufreeworlds

Cụm từ & Cách kết hợp

freeworld order

thế giới tự do

freeworld alliance

liên minh thế giới tự do

freeworld nations

các quốc gia thế giới tự do

freeworld values

giá trị thế giới tự do

freeworld powers

các cường quốc thế giới tự do

freeworld democracy

chủ nghĩa dân chủ thế giới tự do

freeworld community

chung cuộc thế giới tự do

freeworld politics

chính trị thế giới tự do

freeworld system

hệ thống thế giới tự do

freeworld ideology

chủ nghĩa thế giới tự do

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay