| số nhiều | freiras |
freira lifestyle
phong cách sống freira
freira community
cộng đồng freira
freira retreat
viên tu freira
freira ceremony
nghi lễ freira
freira vows
lời thề freira
freira education
giáo dục freira
freira mission
sứ mệnh freira
freira values
giá trị freira
freira order
hệ thống freira
freira service
dịch vụ freira
she decided to become a freira after her travels.
Cô ấy quyết định trở thành một freira sau những chuyến đi của mình.
the freira dedicated her life to helping others.
Người freira dâng hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người khác.
many freiras live in convents around the world.
Nhiều freira sống trong các tu viện trên khắp thế giới.
as a freira, she found peace in her daily routine.
Với tư cách là một freira, cô ấy tìm thấy sự bình yên trong thói quen hàng ngày của mình.
the freira taught the children about kindness and compassion.
Người freira dạy trẻ em về sự tốt bụng và lòng trắc ẩn.
being a freira requires a strong commitment to faith.
Việc trở thành một freira đòi hỏi một cam kết mạnh mẽ với đức tin.
the freira's wisdom was respected by everyone in the community.
Sự khôn ngoan của người freira được mọi người trong cộng đồng tôn trọng.
she wore the traditional habit of a freira during the ceremony.
Cô ấy mặc trang phục truyền thống của một freira trong buổi lễ.
freiras often engage in charitable works and community service.
Các freira thường xuyên tham gia các hoạt động từ thiện và công ích.
the freira shared her experiences during the retreat.
Người freira chia sẻ những kinh nghiệm của cô ấy trong suốt kỳ tĩnh tu.
freira lifestyle
phong cách sống freira
freira community
cộng đồng freira
freira retreat
viên tu freira
freira ceremony
nghi lễ freira
freira vows
lời thề freira
freira education
giáo dục freira
freira mission
sứ mệnh freira
freira values
giá trị freira
freira order
hệ thống freira
freira service
dịch vụ freira
she decided to become a freira after her travels.
Cô ấy quyết định trở thành một freira sau những chuyến đi của mình.
the freira dedicated her life to helping others.
Người freira dâng hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người khác.
many freiras live in convents around the world.
Nhiều freira sống trong các tu viện trên khắp thế giới.
as a freira, she found peace in her daily routine.
Với tư cách là một freira, cô ấy tìm thấy sự bình yên trong thói quen hàng ngày của mình.
the freira taught the children about kindness and compassion.
Người freira dạy trẻ em về sự tốt bụng và lòng trắc ẩn.
being a freira requires a strong commitment to faith.
Việc trở thành một freira đòi hỏi một cam kết mạnh mẽ với đức tin.
the freira's wisdom was respected by everyone in the community.
Sự khôn ngoan của người freira được mọi người trong cộng đồng tôn trọng.
she wore the traditional habit of a freira during the ceremony.
Cô ấy mặc trang phục truyền thống của một freira trong buổi lễ.
freiras often engage in charitable works and community service.
Các freira thường xuyên tham gia các hoạt động từ thiện và công ích.
the freira shared her experiences during the retreat.
Người freira chia sẻ những kinh nghiệm của cô ấy trong suốt kỳ tĩnh tu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay