freira

[Mỹ]/ˈfreɪrə/
[Anh]/ˈfreɪrə/

Dịch

n. Chim hải âu Madeiran (Pterodroma madeira)
Word Forms
số nhiềufreiras

Cụm từ & Cách kết hợp

freira lifestyle

phong cách sống freira

freira community

cộng đồng freira

freira retreat

viên tu freira

freira ceremony

nghi lễ freira

freira vows

lời thề freira

freira education

giáo dục freira

freira mission

sứ mệnh freira

freira values

giá trị freira

freira order

hệ thống freira

freira service

dịch vụ freira

Câu ví dụ

she decided to become a freira after her travels.

Cô ấy quyết định trở thành một freira sau những chuyến đi của mình.

the freira dedicated her life to helping others.

Người freira dâng hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người khác.

many freiras live in convents around the world.

Nhiều freira sống trong các tu viện trên khắp thế giới.

as a freira, she found peace in her daily routine.

Với tư cách là một freira, cô ấy tìm thấy sự bình yên trong thói quen hàng ngày của mình.

the freira taught the children about kindness and compassion.

Người freira dạy trẻ em về sự tốt bụng và lòng trắc ẩn.

being a freira requires a strong commitment to faith.

Việc trở thành một freira đòi hỏi một cam kết mạnh mẽ với đức tin.

the freira's wisdom was respected by everyone in the community.

Sự khôn ngoan của người freira được mọi người trong cộng đồng tôn trọng.

she wore the traditional habit of a freira during the ceremony.

Cô ấy mặc trang phục truyền thống của một freira trong buổi lễ.

freiras often engage in charitable works and community service.

Các freira thường xuyên tham gia các hoạt động từ thiện và công ích.

the freira shared her experiences during the retreat.

Người freira chia sẻ những kinh nghiệm của cô ấy trong suốt kỳ tĩnh tu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay