frenetic

[Mỹ]/frəˈnetɪk/
[Anh]/frəˈnetɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. điên cuồng, hỗn loạn, sốt sắng

Câu ví dụ

a frenetic pace of activity.

một tốc độ hối hả của hoạt động.

It generated much excitement and frenetic activity.

Nó tạo ra rất nhiều sự phấn khích và hoạt động hối hả.

The frenetic pace of the city can be overwhelming.

Tốc độ hối hả của thành phố có thể quá sức.

She danced with frenetic energy all night long.

Cô ấy nhảy với năng lượng hối hả cả đêm.

The frenetic activity in the stock market caused prices to fluctuate wildly.

Hoạt động hối hả trên thị trường chứng khoán đã khiến giá cả biến động mạnh.

The frenetic fans cheered loudly at the concert.

Những người hâm mộ hối hả đã cổ vũ lớn tiếng tại buổi hòa nhạc.

The frenetic rush to finish the project before the deadline was intense.

Sự vội vã hối hả để hoàn thành dự án trước thời hạn là rất gay gắt.

The frenetic pace of modern life can be exhausting.

Tốc độ hối hả của cuộc sống hiện đại có thể khiến người ta kiệt sức.

His frenetic behavior worried his friends.

Hành vi hối hả của anh ấy khiến bạn bè lo lắng.

The frenetic energy of the children at the playground was contagious.

Năng lượng hối hả của những đứa trẻ trên sân chơi thật lây nhiễm.

The frenetic search for the missing child lasted all night.

Cuộc tìm kiếm hối hả đứa trẻ mất tích kéo dài suốt cả đêm.

The frenetic pace of the restaurant kitchen during dinner service was impressive.

Tốc độ hối hả của bếp nhà hàng trong giờ cao điểm là ấn tượng.

Ví dụ thực tế

Helen found the pace at Radcliffe frenetic.

Helen đã tìm thấy nhịp độ tại Radcliffe rất điên cuồng.

Nguồn: Women Who Changed the World

The pace of economic activity is frenetic.

Tốc độ hoạt động kinh tế rất điên cuồng.

Nguồn: The Economist (Summary)

These early sets were frenetic, bordering on psychotic.

Những set ban đầu này rất điên cuồng, gần như phát điên.

Nguồn: Biography of Famous Historical Figures

There's more frenetic banging at the garage door.

Có nhiều tiếng đập điên cuồng hơn vào cửa garage.

Nguồn: A man named Ove decides to die.

That would be of a piece with its frenetic development schedule.

Điều đó phù hợp với lịch trình phát triển điên cuồng của nó.

Nguồn: The Economist (Summary)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay