frenulum tear
rách dây chằng
frenulum length
độ dài dây chằng
frenulum attachment
điểm bám của dây chằng
frenulum fold
nếp gấp dây chằng
frenulum surgery
phẫu thuật dây chằng
frenulum mobility
khả năng vận động của dây chằng
frenulum sensitivity
độ nhạy của dây chằng
frenulum function
chức năng của dây chằng
frenulum injury
chấn thương dây chằng
frenulum anatomy
bộ phận giải phẫu của dây chằng
the frenulum connects the tongue to the floor of the mouth.
dây chằng lưỡi kết nối lưỡi với vòm miệng.
some people have a short frenulum that affects their speech.
một số người có dây chằng lưỡi ngắn ảnh hưởng đến khả năng nói của họ.
the frenulum plays a crucial role in oral health.
dây chằng lưỡi đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe răng miệng.
during the examination, the doctor checked the frenulum.
trong quá trình kiểm tra, bác sĩ đã kiểm tra dây chằng lưỡi.
a tight frenulum can cause discomfort while eating.
dây chằng lưỡi quá chặt có thể gây khó chịu khi ăn.
children with a prominent frenulum may need treatment.
trẻ em có dây chằng lưỡi nổi bật có thể cần điều trị.
the frenulum is often overlooked in dental assessments.
dây chằng lưỡi thường bị bỏ qua trong đánh giá nha khoa.
understanding the frenulum can help with proper tongue movement.
hiểu về dây chằng lưỡi có thể giúp cải thiện sự vận động của lưỡi.
in some cases, surgery may be required to correct a frenulum issue.
trong một số trường hợp, có thể cần phẫu thuật để điều chỉnh vấn đề về dây chằng lưỡi.
the frenulum's flexibility can vary from person to person.
độ linh hoạt của dây chằng lưỡi có thể khác nhau từ người sang người.
frenulum tear
rách dây chằng
frenulum length
độ dài dây chằng
frenulum attachment
điểm bám của dây chằng
frenulum fold
nếp gấp dây chằng
frenulum surgery
phẫu thuật dây chằng
frenulum mobility
khả năng vận động của dây chằng
frenulum sensitivity
độ nhạy của dây chằng
frenulum function
chức năng của dây chằng
frenulum injury
chấn thương dây chằng
frenulum anatomy
bộ phận giải phẫu của dây chằng
the frenulum connects the tongue to the floor of the mouth.
dây chằng lưỡi kết nối lưỡi với vòm miệng.
some people have a short frenulum that affects their speech.
một số người có dây chằng lưỡi ngắn ảnh hưởng đến khả năng nói của họ.
the frenulum plays a crucial role in oral health.
dây chằng lưỡi đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe răng miệng.
during the examination, the doctor checked the frenulum.
trong quá trình kiểm tra, bác sĩ đã kiểm tra dây chằng lưỡi.
a tight frenulum can cause discomfort while eating.
dây chằng lưỡi quá chặt có thể gây khó chịu khi ăn.
children with a prominent frenulum may need treatment.
trẻ em có dây chằng lưỡi nổi bật có thể cần điều trị.
the frenulum is often overlooked in dental assessments.
dây chằng lưỡi thường bị bỏ qua trong đánh giá nha khoa.
understanding the frenulum can help with proper tongue movement.
hiểu về dây chằng lưỡi có thể giúp cải thiện sự vận động của lưỡi.
in some cases, surgery may be required to correct a frenulum issue.
trong một số trường hợp, có thể cần phẫu thuật để điều chỉnh vấn đề về dây chằng lưỡi.
the frenulum's flexibility can vary from person to person.
độ linh hoạt của dây chằng lưỡi có thể khác nhau từ người sang người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay