frets over
lo lắng về
frets about
lo lắng về
frets not
không lo lắng
frets away
lo lắng dần đi
frets little
lo lắng ít
frets too much
lo lắng quá nhiều
frets constantly
lo lắng liên tục
frets silently
lo lắng thầm lặng
frets easily
lo lắng dễ dàng
frets excessively
lo lắng quá mức
she frets over every little detail of the project.
Cô ấy lo lắng về mọi chi tiết nhỏ của dự án.
he frets about his upcoming exams.
Anh ấy lo lắng về các kỳ thi sắp tới.
don't fret; everything will work out in the end.
Đừng lo lắng; mọi thứ rồi sẽ ổn thôi.
she often frets about her children's future.
Cô ấy thường lo lắng về tương lai của con cái.
he frets when he thinks about his health.
Anh ấy lo lắng khi nghĩ về sức khỏe của mình.
they fretted over the delay in the delivery.
Họ lo lắng về sự chậm trễ trong giao hàng.
stop fretting and start taking action.
Dừng lại việc lo lắng và bắt đầu hành động đi.
she frets excessively about what others think.
Cô ấy lo lắng quá mức về những người khác nghĩ gì.
he tends to fret when faced with uncertainty.
Anh ấy có xu hướng lo lắng khi đối mặt với sự không chắc chắn.
don't fret; just enjoy the moment.
Đừng lo lắng; chỉ tận hưởng khoảnh khắc thôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay