fretsaw

[Mỹ]/ˈfrɛt.sɔː/
[Anh]/ˈfrɛt.sɔː/

Dịch

n. cưa với lưỡi mỏng được sử dụng cho việc cắt tỉ mỉ; một loại cưa được sử dụng để cắt các đường cong và hình dạng phức tạp
Word Forms
số nhiềufretsaws

Cụm từ & Cách kết hợp

fretsaw blade

lưỡi cưa xẻ

fretsaw patterns

mẫu cưa xẻ

fretsaw cuts

cắt bằng cưa xẻ

fretsaw techniques

kỹ thuật sử dụng cưa xẻ

fretsaw projects

dự án cưa xẻ

fretsaw woodworking

cưa xẻ mộc

fretsaw handle

tay cầm cưa xẻ

fretsaw usage

sử dụng cưa xẻ

fretsaw design

thiết kế cưa xẻ

Câu ví dụ

i used a fretsaw to cut intricate designs in the wood.

Tôi đã sử dụng cưa mí để cắt các họa tiết phức tạp trên gỗ.

the fretsaw is essential for detailed woodworking projects.

Cưa mí là công cụ cần thiết cho các dự án chế tác gỗ chi tiết.

she demonstrated how to use a fretsaw in the workshop.

Cô ấy đã trình bày cách sử dụng cưa mí trong xưởng.

with a fretsaw, you can create beautiful patterns.

Với cưa mí, bạn có thể tạo ra những họa tiết đẹp mắt.

he prefers a fretsaw over a jigsaw for precision cuts.

Anh ấy thích dùng cưa mí hơn là cưa lọng để cắt chính xác.

the fretsaw blade needs to be changed regularly.

Lưỡi cưa mí cần được thay thế thường xuyên.

learning to use a fretsaw takes practice and patience.

Việc học cách sử dụng cưa mí cần có sự luyện tập và kiên nhẫn.

many craftsmen rely on a fretsaw for their detailed work.

Nhiều thợ thủ công dựa vào cưa mí cho công việc chi tiết của họ.

he cut the wooden pieces with a fretsaw for the model.

Anh ấy đã cắt các miếng gỗ bằng cưa mí cho mô hình.

a fretsaw can make tight curves that other saws cannot.

Cưa mí có thể tạo ra những đường cong chặt chẽ mà các loại cưa khác không thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay