freya's blessing
phước lành của Freya
freya's charm
sức quyến rũ của Freya
freya's song
bài hát của Freya
freya's gift
món quà của Freya
freya's magic
ma thuật của Freya
freya's journey
hành trình của Freya
freya's fate
số phận của Freya
freya's lore
truyền thuyết về Freya
freya's love
tình yêu của Freya
freya's vision
tầm nhìn của Freya
freya loves to explore new places.
Freya thích khám phá những nơi mới.
freya enjoys reading books in her free time.
Freya thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.
freya has a great sense of humor.
Freya có khiếu hài hước.
freya often helps her friends with their problems.
Freya thường giúp đỡ bạn bè của cô ấy giải quyết vấn đề.
freya is passionate about art and music.
Freya đam mê nghệ thuật và âm nhạc.
freya enjoys cooking new recipes.
Freya thích nấu những công thức mới.
freya is planning a trip to europe next summer.
Freya đang lên kế hoạch đi du lịch châu Âu vào mùa hè tới.
freya often goes hiking on weekends.
Freya thường đi leo núi vào cuối tuần.
freya has a talent for playing the piano.
Freya có tài năng chơi piano.
freya believes in the importance of friendship.
Freya tin vào tầm quan trọng của tình bạn.
freya's blessing
phước lành của Freya
freya's charm
sức quyến rũ của Freya
freya's song
bài hát của Freya
freya's gift
món quà của Freya
freya's magic
ma thuật của Freya
freya's journey
hành trình của Freya
freya's fate
số phận của Freya
freya's lore
truyền thuyết về Freya
freya's love
tình yêu của Freya
freya's vision
tầm nhìn của Freya
freya loves to explore new places.
Freya thích khám phá những nơi mới.
freya enjoys reading books in her free time.
Freya thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.
freya has a great sense of humor.
Freya có khiếu hài hước.
freya often helps her friends with their problems.
Freya thường giúp đỡ bạn bè của cô ấy giải quyết vấn đề.
freya is passionate about art and music.
Freya đam mê nghệ thuật và âm nhạc.
freya enjoys cooking new recipes.
Freya thích nấu những công thức mới.
freya is planning a trip to europe next summer.
Freya đang lên kế hoạch đi du lịch châu Âu vào mùa hè tới.
freya often goes hiking on weekends.
Freya thường đi leo núi vào cuối tuần.
freya has a talent for playing the piano.
Freya có tài năng chơi piano.
freya believes in the importance of friendship.
Freya tin vào tầm quan trọng của tình bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay