the ancient freyjas gathered at the sacred grove for their annual ceremony.
Các vị freyjas cổ xưa đã tụ tập tại khu rừng thiêng để tham gia lễ hội hàng năm của họ.
legends speak of powerful freyjas who protected the village from harm.
Người ta kể lại về các vị freyjas mạnh mẽ đã bảo vệ làng mạc khỏi mọi tổn hại.
young freyjas learned the old ways and sacred traditions from their elders.
Các freyjas trẻ học hỏi những phong tục cổ xưa và truyền thống thiêng liêng từ các bậc cao niên.
the three freyjas appeared at the crossroads at dawn, bearing gifts.
Ba vị freyjas xuất hiện tại ngã tư vào lúc bình minh, mang theo những món quà.
wise freyjas guided the community through difficult times with their counsel.
Các vị freyjas khôn ngoan đã dẫn dắt cộng đồng vượt qua những thời kỳ khó khăn bằng lời khuyên của họ.
the reverent freyjas performed the ancient rituals with graceful movements.
Các vị freyjas trang nghiêm thực hiện các nghi lễ cổ xưa với những cử chỉ uyển chuyển.
stories of brave freyjas inspired the young warriors to fight bravely.
Các câu chuyện về những vị freyjas dũng cảm đã truyền cảm hứng cho các chiến binh trẻ chiến đấu dũng cảm.
the sacred freyjas blessed the harvest with their traditional chants.
Các vị freyjas thiêng liêng đã ban phước lành cho mùa màng bằng những bài hát truyền thống của họ.
many freyjas gathered to celebrate the summer solstice festival together.
Nhiều freyjas tụ họp lại để cùng nhau kỷ niệm lễ hội ngày hạ chí.
the mysterious freyjas left behind ancient symbols carved in stone.
Các vị freyjas bí ẩn để lại những biểu tượng cổ xưa được khắc trên đá.
honorable freyjas defended their homeland against the invading forces.
Các vị freyjas đáng kính đã bảo vệ quê hương mình trước các lực lượng xâm lược.
the gentle freyjas healed the wounded soldiers with magical herbs.
Các vị freyjas hiền hậu đã chữa lành các binh sĩ bị thương bằng những loại thảo dược kỳ diệu.
the ancient freyjas gathered at the sacred grove for their annual ceremony.
Các vị freyjas cổ xưa đã tụ tập tại khu rừng thiêng để tham gia lễ hội hàng năm của họ.
legends speak of powerful freyjas who protected the village from harm.
Người ta kể lại về các vị freyjas mạnh mẽ đã bảo vệ làng mạc khỏi mọi tổn hại.
young freyjas learned the old ways and sacred traditions from their elders.
Các freyjas trẻ học hỏi những phong tục cổ xưa và truyền thống thiêng liêng từ các bậc cao niên.
the three freyjas appeared at the crossroads at dawn, bearing gifts.
Ba vị freyjas xuất hiện tại ngã tư vào lúc bình minh, mang theo những món quà.
wise freyjas guided the community through difficult times with their counsel.
Các vị freyjas khôn ngoan đã dẫn dắt cộng đồng vượt qua những thời kỳ khó khăn bằng lời khuyên của họ.
the reverent freyjas performed the ancient rituals with graceful movements.
Các vị freyjas trang nghiêm thực hiện các nghi lễ cổ xưa với những cử chỉ uyển chuyển.
stories of brave freyjas inspired the young warriors to fight bravely.
Các câu chuyện về những vị freyjas dũng cảm đã truyền cảm hứng cho các chiến binh trẻ chiến đấu dũng cảm.
the sacred freyjas blessed the harvest with their traditional chants.
Các vị freyjas thiêng liêng đã ban phước lành cho mùa màng bằng những bài hát truyền thống của họ.
many freyjas gathered to celebrate the summer solstice festival together.
Nhiều freyjas tụ họp lại để cùng nhau kỷ niệm lễ hội ngày hạ chí.
the mysterious freyjas left behind ancient symbols carved in stone.
Các vị freyjas bí ẩn để lại những biểu tượng cổ xưa được khắc trên đá.
honorable freyjas defended their homeland against the invading forces.
Các vị freyjas đáng kính đã bảo vệ quê hương mình trước các lực lượng xâm lược.
the gentle freyjas healed the wounded soldiers with magical herbs.
Các vị freyjas hiền hậu đã chữa lành các binh sĩ bị thương bằng những loại thảo dược kỳ diệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay