fri

Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Viện Nghiên cứu Thực phẩm; Thứ Sáu
Word Forms
số nhiềufris

Cụm từ & Cách kết hợp

Happy Friyay!

Thứ Sáu Vui Vẻ!

Friday vibes

Không khí thứ Sáu

Friyay mood

Tâm trạng thứ Sáu

Finally Friday

Cuối cùng cũng là thứ Sáu

Fri-nally

Cuối cùng rồi

Friyay celebration

Lễ kỷ niệm thứ Sáu

Friyay plans

Kế hoạch thứ Sáu

Câu ví dụ

to have a friendship

để có một tình bạn

I enjoy spending time with my friends.

Tôi thích dành thời gian cho bạn bè của mình.

Friendship is important for mental health.

Tình bạn quan trọng cho sức khỏe tinh thần.

to hang out with friends

đi chơi với bạn bè

She is my best friend.

Cô ấy là bạn thân nhất của tôi.

to meet up with friends

gặp gỡ bạn bè

A true friend is always there for you.

Một người bạn thực sự luôn ở bên bạn.

to have a close friend

để có một người bạn thân thiết

Friendship can bring happiness and support.

Tình bạn có thể mang lại hạnh phúc và sự hỗ trợ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay