decorative friezes
bức tường phù điêu trang trí
ornate friezes
bức tường phù điêu trang nhã
classical friezes
bức tường phù điêu cổ điển
carved friezes
bức tường phù điêu chạm khắc
friezes design
thiết kế phù điêu
friezes patterns
mẫu họa tiết phù điêu
historic friezes
bức tường phù điêu lịch sử
relief friezes
bức tường phù điêu nổi
architectural friezes
bức tường phù điêu kiến trúc
fresco friezes
bức tường phù điêu bích họa
the ancient friezes depict scenes of daily life.
những phù điêu cổ đại mô tả các cảnh đời sống hàng ngày.
friezes can add a decorative touch to a building.
các phù điêu có thể thêm một nét trang trí cho một tòa nhà.
the museum has a collection of roman friezes.
bảo tàng có một bộ sưu tập các phù điêu La Mã.
artists often use friezes to tell stories.
các nghệ sĩ thường sử dụng phù điêu để kể chuyện.
friezes are commonly found in classical architecture.
các phù điêu thường được thấy trong kiến trúc cổ điển.
we admired the intricate friezes on the temple walls.
chúng tôi ngưỡng mộ những phù điêu phức tạp trên các bức tường đền.
friezes can be made from various materials like stone or plaster.
các phù điêu có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như đá hoặc thạch cao.
the friezes were restored to preserve their beauty.
các phù điêu đã được phục hồi để bảo tồn vẻ đẹp của chúng.
friezes often feature mythological themes.
các phù điêu thường có các chủ đề thần thoại.
she studied the friezes to understand their historical context.
cô nghiên cứu các phù điêu để hiểu bối cảnh lịch sử của chúng.
decorative friezes
bức tường phù điêu trang trí
ornate friezes
bức tường phù điêu trang nhã
classical friezes
bức tường phù điêu cổ điển
carved friezes
bức tường phù điêu chạm khắc
friezes design
thiết kế phù điêu
friezes patterns
mẫu họa tiết phù điêu
historic friezes
bức tường phù điêu lịch sử
relief friezes
bức tường phù điêu nổi
architectural friezes
bức tường phù điêu kiến trúc
fresco friezes
bức tường phù điêu bích họa
the ancient friezes depict scenes of daily life.
những phù điêu cổ đại mô tả các cảnh đời sống hàng ngày.
friezes can add a decorative touch to a building.
các phù điêu có thể thêm một nét trang trí cho một tòa nhà.
the museum has a collection of roman friezes.
bảo tàng có một bộ sưu tập các phù điêu La Mã.
artists often use friezes to tell stories.
các nghệ sĩ thường sử dụng phù điêu để kể chuyện.
friezes are commonly found in classical architecture.
các phù điêu thường được thấy trong kiến trúc cổ điển.
we admired the intricate friezes on the temple walls.
chúng tôi ngưỡng mộ những phù điêu phức tạp trên các bức tường đền.
friezes can be made from various materials like stone or plaster.
các phù điêu có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như đá hoặc thạch cao.
the friezes were restored to preserve their beauty.
các phù điêu đã được phục hồi để bảo tồn vẻ đẹp của chúng.
friezes often feature mythological themes.
các phù điêu thường có các chủ đề thần thoại.
she studied the friezes to understand their historical context.
cô nghiên cứu các phù điêu để hiểu bối cảnh lịch sử của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay