frigidities of winter
những cái lạnh của mùa đông
frigidities in relationships
những cái lạnh trong các mối quan hệ
frigidities of emotion
những cái lạnh của cảm xúc
frigidities of climate
những cái lạnh của khí hậu
frigidities of nature
những cái lạnh của tự nhiên
frigidities in communication
những cái lạnh trong giao tiếp
frigidities of thought
những cái lạnh của suy nghĩ
frigidities of society
những cái lạnh của xã hội
frigidities of spirit
những cái lạnh của tinh thần
frigidities in art
những cái lạnh trong nghệ thuật
the frigidities of winter can be quite challenging for some.
những khắc nghiệt của mùa đông có thể là một thách thức đối với một số người.
she struggled to cope with the frigidities of the northern climate.
Cô ấy phải vật lộn để đối phó với những khắc nghiệt của khí hậu phía bắc.
the frigidities of the arctic are home to unique wildlife.
Những khắc nghiệt của vùng Bắc Cực là nơi sinh sống của những động vật hoang dã độc đáo.
his frigidities in relationships often pushed people away.
Những khắc nghiệt trong các mối quan hệ của anh ấy thường khiến mọi người xa lánh.
they planned a trip to escape the frigidities of their hometown.
Họ lên kế hoạch cho một chuyến đi để trốn thoát khỏi những khắc nghiệt của quê hương họ.
the frigidities of the ocean can be dangerous for swimmers.
Những khắc nghiệt của đại dương có thể nguy hiểm đối với người bơi.
in literature, frigidities often symbolize emotional barriers.
Trong văn học, những khắc nghiệt thường tượng trưng cho những rào cản về mặt cảm xúc.
she described the frigidities of her office environment.
Cô ấy mô tả những khắc nghiệt của môi trường văn phòng của cô.
the frigidities of space are difficult to comprehend.
Những khắc nghiệt của không gian rất khó hiểu.
he faced the frigidities of his past with resilience.
Anh ấy đối mặt với những khắc nghiệt trong quá khứ của mình với sự kiên cường.
frigidities of winter
những cái lạnh của mùa đông
frigidities in relationships
những cái lạnh trong các mối quan hệ
frigidities of emotion
những cái lạnh của cảm xúc
frigidities of climate
những cái lạnh của khí hậu
frigidities of nature
những cái lạnh của tự nhiên
frigidities in communication
những cái lạnh trong giao tiếp
frigidities of thought
những cái lạnh của suy nghĩ
frigidities of society
những cái lạnh của xã hội
frigidities of spirit
những cái lạnh của tinh thần
frigidities in art
những cái lạnh trong nghệ thuật
the frigidities of winter can be quite challenging for some.
những khắc nghiệt của mùa đông có thể là một thách thức đối với một số người.
she struggled to cope with the frigidities of the northern climate.
Cô ấy phải vật lộn để đối phó với những khắc nghiệt của khí hậu phía bắc.
the frigidities of the arctic are home to unique wildlife.
Những khắc nghiệt của vùng Bắc Cực là nơi sinh sống của những động vật hoang dã độc đáo.
his frigidities in relationships often pushed people away.
Những khắc nghiệt trong các mối quan hệ của anh ấy thường khiến mọi người xa lánh.
they planned a trip to escape the frigidities of their hometown.
Họ lên kế hoạch cho một chuyến đi để trốn thoát khỏi những khắc nghiệt của quê hương họ.
the frigidities of the ocean can be dangerous for swimmers.
Những khắc nghiệt của đại dương có thể nguy hiểm đối với người bơi.
in literature, frigidities often symbolize emotional barriers.
Trong văn học, những khắc nghiệt thường tượng trưng cho những rào cản về mặt cảm xúc.
she described the frigidities of her office environment.
Cô ấy mô tả những khắc nghiệt của môi trường văn phòng của cô.
the frigidities of space are difficult to comprehend.
Những khắc nghiệt của không gian rất khó hiểu.
he faced the frigidities of his past with resilience.
Anh ấy đối mặt với những khắc nghiệt trong quá khứ của mình với sự kiên cường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay