frisian

[Mỹ]/ˈfrɪʒən/
[Anh]/ˈfrɪʒən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành viên của người Frisian; ngôn ngữ Frisian
adj. thuộc về hoặc liên quan đến Friesland hoặc người dân của nó; thuộc về hoặc liên quan đến ngôn ngữ Frisian

Cụm từ & Cách kết hợp

frisian language

ngôn ngữ Frisian

frisian culture

văn hóa Frisian

frisian people

nhân dân Frisian

frisian dialect

phương ngữ Frisian

frisian heritage

di sản Frisian

frisian history

lịch sử Frisian

frisian art

nghệ thuật Frisian

frisian cuisine

ẩm thực Frisian

frisian festival

lễ hội Frisian

frisian music

âm nhạc Frisian

Câu ví dụ

frisian is a language spoken in the northern netherlands.

tiếng Fries là một ngôn ngữ được nói ở miền bắc Hà Lan.

many people are interested in learning frisian.

nhiều người quan tâm đến việc học tiếng Fries.

frisian culture has a rich history.

văn hóa Fries có lịch sử phong phú.

there are several dialects of frisian.

có một số phương ngữ của tiếng Fries.

frisian is closely related to english and dutch.

tiếng Fries có quan hệ chặt chẽ với tiếng Anh và tiếng Hà Lan.

he speaks frisian fluently.

anh ấy nói tiếng Fries trôi chảy.

frisian literature is gaining popularity.

văn học Fries đang dần trở nên phổ biến.

many schools offer frisian language courses.

nhiều trường học cung cấp các khóa học tiếng Fries.

frisian festivals celebrate local traditions.

các lễ hội Fries tôn vinh các truyền thống địa phương.

understanding frisian can enhance your travel experience.

hiểu tiếng Fries có thể nâng cao trải nghiệm du lịch của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay