frivolling around
vui vẻ quanh quẩn
frivolling about
vui vẻ xung quanh
frivolling time
thời gian vui vẻ
frivolling fun
vui vẻ
frivolling games
trò chơi vui vẻ
frivolling chatter
trò chuyện vui vẻ
frivolling laughter
tiếng cười vui vẻ
frivolling activities
hoạt động vui vẻ
frivolling moments
những khoảnh khắc vui vẻ
frivolling spirit
tinh thần vui vẻ
he spent the afternoon frivolling around the park.
anh ấy đã dành buổi chiều để vui vẻ dạo chơi quanh công viên.
they were frivolling away their time instead of studying.
họ đang vui vẻ phí thời gian thay vì học tập.
she enjoys frivolling with her friends on weekends.
cô ấy thích vui vẻ đi chơi với bạn bè vào cuối tuần.
frivolling about can sometimes help relieve stress.
vui vẻ dạo chơi đôi khi có thể giúp giảm căng thẳng.
he has a habit of frivolling instead of focusing on work.
anh ấy có thói quen vui vẻ thay vì tập trung vào công việc.
frivolling in the sun is her favorite summer activity.
vui vẻ dưới ánh nắng mặt trời là hoạt động yêu thích của cô ấy vào mùa hè.
they were frivolling with laughter during the party.
họ đang vui vẻ cười đùa trong suốt buổi tiệc.
frivolling around the city is a great way to explore.
vui vẻ dạo chơi quanh thành phố là một cách tuyệt vời để khám phá.
he can't stop frivollying when he should be serious.
anh ấy không thể ngừng vui vẻ khi anh ấy nên nghiêm túc.
frivolling at the beach is a perfect way to unwind.
vui vẻ trên bãi biển là một cách hoàn hảo để thư giãn.
frivolling around
vui vẻ quanh quẩn
frivolling about
vui vẻ xung quanh
frivolling time
thời gian vui vẻ
frivolling fun
vui vẻ
frivolling games
trò chơi vui vẻ
frivolling chatter
trò chuyện vui vẻ
frivolling laughter
tiếng cười vui vẻ
frivolling activities
hoạt động vui vẻ
frivolling moments
những khoảnh khắc vui vẻ
frivolling spirit
tinh thần vui vẻ
he spent the afternoon frivolling around the park.
anh ấy đã dành buổi chiều để vui vẻ dạo chơi quanh công viên.
they were frivolling away their time instead of studying.
họ đang vui vẻ phí thời gian thay vì học tập.
she enjoys frivolling with her friends on weekends.
cô ấy thích vui vẻ đi chơi với bạn bè vào cuối tuần.
frivolling about can sometimes help relieve stress.
vui vẻ dạo chơi đôi khi có thể giúp giảm căng thẳng.
he has a habit of frivolling instead of focusing on work.
anh ấy có thói quen vui vẻ thay vì tập trung vào công việc.
frivolling in the sun is her favorite summer activity.
vui vẻ dưới ánh nắng mặt trời là hoạt động yêu thích của cô ấy vào mùa hè.
they were frivolling with laughter during the party.
họ đang vui vẻ cười đùa trong suốt buổi tiệc.
frivolling around the city is a great way to explore.
vui vẻ dạo chơi quanh thành phố là một cách tuyệt vời để khám phá.
he can't stop frivollying when he should be serious.
anh ấy không thể ngừng vui vẻ khi anh ấy nên nghiêm túc.
frivolling at the beach is a perfect way to unwind.
vui vẻ trên bãi biển là một cách hoàn hảo để thư giãn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay