frivols and fun
những trò đùa và niềm vui
frivols of youth
những trò đùa của tuổi trẻ
frivols in life
những trò đùa trong cuộc sống
frivols and games
những trò đùa và trò chơi
frivols for laughter
những trò đùa để cười
frivols of fashion
những trò đùa của thời trang
frivols over coffee
những trò đùa khi uống cà phê
frivols in conversation
những trò đùa trong cuộc trò chuyện
frivols and chatter
những trò đùa và chuyện trò
frivols of art
những trò đùa của nghệ thuật
he tends to frivol with his time instead of being productive.
anh ta có xu hướng lãng phí thời gian thay vì làm việc hiệu quả.
they engaged in frivolous conversations during the meeting.
họ tham gia vào những cuộc trò chuyện vô nghĩa trong cuộc họp.
it's not wise to frivol away your savings on unnecessary things.
không nên lãng phí tiền tiết kiệm vào những thứ không cần thiết.
she enjoys frivolous activities on the weekends.
cô ấy thích những hoạt động vô nghĩa vào cuối tuần.
frivolous spending can lead to financial difficulties.
chi tiêu vô nghĩa có thể dẫn đến khó khăn về tài chính.
he was criticized for his frivolous attitude towards serious issues.
anh ta bị chỉ trích vì thái độ vô trách nhiệm của mình đối với những vấn đề nghiêm trọng.
frivolous lawsuits can waste the court's time.
những vụ kiện vô nghĩa có thể lãng phí thời gian của tòa án.
they spent the afternoon on frivolous pursuits instead of studying.
họ dành cả buổi chiều cho những thú vui vô nghĩa thay vì học tập.
the movie was criticized for its frivolous plot.
Bộ phim bị chỉ trích vì cốt truyện hời hợt.
she often frivol with her friends, enjoying light-hearted moments.
cô ấy thường vui vẻ với bạn bè, tận hưởng những khoảnh khắc nhẹ nhàng.
frivols and fun
những trò đùa và niềm vui
frivols of youth
những trò đùa của tuổi trẻ
frivols in life
những trò đùa trong cuộc sống
frivols and games
những trò đùa và trò chơi
frivols for laughter
những trò đùa để cười
frivols of fashion
những trò đùa của thời trang
frivols over coffee
những trò đùa khi uống cà phê
frivols in conversation
những trò đùa trong cuộc trò chuyện
frivols and chatter
những trò đùa và chuyện trò
frivols of art
những trò đùa của nghệ thuật
he tends to frivol with his time instead of being productive.
anh ta có xu hướng lãng phí thời gian thay vì làm việc hiệu quả.
they engaged in frivolous conversations during the meeting.
họ tham gia vào những cuộc trò chuyện vô nghĩa trong cuộc họp.
it's not wise to frivol away your savings on unnecessary things.
không nên lãng phí tiền tiết kiệm vào những thứ không cần thiết.
she enjoys frivolous activities on the weekends.
cô ấy thích những hoạt động vô nghĩa vào cuối tuần.
frivolous spending can lead to financial difficulties.
chi tiêu vô nghĩa có thể dẫn đến khó khăn về tài chính.
he was criticized for his frivolous attitude towards serious issues.
anh ta bị chỉ trích vì thái độ vô trách nhiệm của mình đối với những vấn đề nghiêm trọng.
frivolous lawsuits can waste the court's time.
những vụ kiện vô nghĩa có thể lãng phí thời gian của tòa án.
they spent the afternoon on frivolous pursuits instead of studying.
họ dành cả buổi chiều cho những thú vui vô nghĩa thay vì học tập.
the movie was criticized for its frivolous plot.
Bộ phim bị chỉ trích vì cốt truyện hời hợt.
she often frivol with her friends, enjoying light-hearted moments.
cô ấy thường vui vẻ với bạn bè, tận hưởng những khoảnh khắc nhẹ nhàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay