frogbits

[Mỹ]/ˈfrɒɡbɪts/
[Anh]/ˈfrɔɡˌbɪts/

Dịch

n. một loại cây thủy sinh nổi ở vùng nhiệt đới Mỹ

Cụm từ & Cách kết hợp

frogbits growth

sự phát triển của frogbits

frogbits care

chăm sóc frogbits

frogbits maintenance

bảo trì frogbits

frogbits tank

bể frogbits

frogbits species

loài frogbits

frogbits benefits

lợi ích của frogbits

frogbits types

các loại frogbits

frogbits culture

văn hóa frogbits

frogbits feeding

cho frogbits ăn

frogbits appearance

hình dáng của frogbits

Câu ví dụ

frogbits are great for adding greenery to your aquarium.

frogbits rất tuyệt vời để thêm màu xanh cho bể cá của bạn.

many fish enjoy hiding among frogbits in the tank.

nhiều loài cá thích ẩn mình trong frogbits trong bể.

frogbits can help improve water quality in aquariums.

frogbits có thể giúp cải thiện chất lượng nước trong bể cá.

it's important to regularly trim frogbits to prevent overgrowth.

cần thường xuyên cắt tỉa frogbits để tránh phát triển quá mức.

frogbits can provide cover for baby fish in the aquarium.

frogbits có thể cung cấp nơi ẩn náu cho cá con trong bể cá.

some aquarists use frogbits as a natural filter.

một số người chơi cá cảnh sử dụng frogbits như một bộ lọc tự nhiên.

frogbits float on the surface, creating a beautiful display.

frogbits nổi trên mặt nước, tạo ra một cảnh tượng tuyệt đẹp.

adding frogbits can enhance the aesthetic of your aquarium.

việc thêm frogbits có thể nâng cao tính thẩm mỹ của bể cá của bạn.

frogbits are easy to care for and propagate quickly.

frogbits dễ chăm sóc và nhân giống nhanh chóng.

some species of frogs thrive in environments with frogbits.

một số loài ếch phát triển mạnh trong môi trường có frogbits.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay