frogging technique
kỹ thuật gỡ
frogging method
phương pháp gỡ
frogging process
quy trình gỡ
frogging back
gỡ lại
frogging stitch
gỡ mũi
frogging yarn
gỡ sợi
frogging project
dự án gỡ
frogging mistakes
lỗi khi gỡ
frogging rows
gỡ hàng
frogging work
công việc gỡ
frogging is a popular technique in knitting.
frogging là một kỹ thuật phổ biến trong đan len.
she learned frogging to fix her mistakes.
cô ấy đã học cách frogging để sửa những lỗi của mình.
frogging allows you to reuse yarn effectively.
frogging cho phép bạn tái sử dụng len một cách hiệu quả.
he spent hours frogging his old projects.
anh ấy đã dành hàng giờ để frogging các dự án cũ của mình.
many knitters find frogging therapeutic.
nhiều người đan len thấy frogging có tác dụng chữa trị.
frogging can be frustrating but necessary.
frogging có thể gây khó chịu nhưng cần thiết.
after frogging, she started a new design.
sau khi frogging, cô ấy bắt đầu một thiết kế mới.
frogging helps improve your knitting skills.
frogging giúp cải thiện kỹ năng đan len của bạn.
learning frogging can save you time in the long run.
học cách frogging có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian về lâu dài.
she enjoys the process of frogging and redoing.
cô ấy thích thú với quá trình frogging và làm lại.
frogging technique
kỹ thuật gỡ
frogging method
phương pháp gỡ
frogging process
quy trình gỡ
frogging back
gỡ lại
frogging stitch
gỡ mũi
frogging yarn
gỡ sợi
frogging project
dự án gỡ
frogging mistakes
lỗi khi gỡ
frogging rows
gỡ hàng
frogging work
công việc gỡ
frogging is a popular technique in knitting.
frogging là một kỹ thuật phổ biến trong đan len.
she learned frogging to fix her mistakes.
cô ấy đã học cách frogging để sửa những lỗi của mình.
frogging allows you to reuse yarn effectively.
frogging cho phép bạn tái sử dụng len một cách hiệu quả.
he spent hours frogging his old projects.
anh ấy đã dành hàng giờ để frogging các dự án cũ của mình.
many knitters find frogging therapeutic.
nhiều người đan len thấy frogging có tác dụng chữa trị.
frogging can be frustrating but necessary.
frogging có thể gây khó chịu nhưng cần thiết.
after frogging, she started a new design.
sau khi frogging, cô ấy bắt đầu một thiết kế mới.
frogging helps improve your knitting skills.
frogging giúp cải thiện kỹ năng đan len của bạn.
learning frogging can save you time in the long run.
học cách frogging có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian về lâu dài.
she enjoys the process of frogging and redoing.
cô ấy thích thú với quá trình frogging và làm lại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay