froglet

[Mỹ]/ˈfrɒɡlɪt/
[Anh]/ˈfrɑɡlɪt/

Dịch

n. Một con ếch nhỏ hoặc một con ếch non.

Cụm từ & Cách kết hợp

little froglet

ếch con

tiny froglet

ếch con nhỏ

young froglet

ếch con non

froglet stage

giai đoạn ếch con

froglet habitat

môi trường sống của ếch con

froglet development

sự phát triển của ếch con

active froglet

ếch con hoạt bát

froglet growth

sự sinh trưởng của ếch con

froglet metamorphosis

sự biến đổi của ếch con

froglet population

dân số ếch con

Câu ví dụ

the froglet is a young amphibian that has just transformed from a tadpole.

okelet là một động vật lưỡng cư non trẻ vừa mới biến đổi từ ấu tôm.

as the weather warms, the froglet begins to explore its environment.

khi thời tiết ấm lên, okelet bắt đầu khám phá môi trường xung quanh.

the froglet's skin changes color to blend in with its surroundings.

da của okelet thay đổi màu sắc để hòa mình vào môi trường xung quanh.

in the pond, we observed a froglet hopping from lily pad to lily pad.

trong ao, chúng tôi quan sát thấy một okelet nhảy từ bèo hoa dâu sang bèo hoa dâu.

the froglet needs to find food to sustain its growth.

okelet cần tìm thức ăn để duy trì sự phát triển của nó.

froglets are often preyed upon by birds and other predators.

okelet thường bị các loài chim và những kẻ săn mồi khác săn bắt.

after a few weeks, the froglet will develop into a fully grown frog.

sau vài tuần, okelet sẽ phát triển thành một con ếch trưởng thành.

the life cycle of a froglet is fascinating to study.

vòng đời của okelet là một điều thú vị để nghiên cứu.

we carefully released the froglet back into its natural habitat.

chúng tôi cẩn thận thả okelet trở lại môi trường sống tự nhiên của nó.

froglets can often be found in marshy areas during the rainy season.

okelet thường có thể được tìm thấy ở những khu vực ngập nước trong mùa mưa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay