frogman

[Mỹ]/'frɒgmən/
[Anh]/'frɔgmən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người nhái; thợ lặn.
Word Forms
số nhiềufrogmen

Câu ví dụ

The frogman explored the underwater cave.

Người thợ lặn khám phá hang động dưới nước.

The frogman wore a wetsuit and fins.

Người thợ lặn mặc đồ wetsuit và mang chân vịt.

The frogman used a flashlight to see in the dark water.

Người thợ lặn sử dụng đèn pin để nhìn thấy trong nước tối.

The frogman swam gracefully among the coral reefs.

Người thợ lặn bơi duyên dáng giữa các rạn san hô.

The frogman rescued a stranded turtle.

Người thợ lặn đã giải cứu một con rùa bị mắc kẹt.

The frogman trained for months before the deep-sea dive.

Người thợ lặn đã tập luyện trong nhiều tháng trước khi lặn sâu.

The frogman carried a waterproof camera to capture marine life.

Người thợ lặn mang theo máy ảnh chống nước để ghi lại hình ảnh về đời sống dưới nước.

The frogman surfaced for air after a long dive.

Người thợ lặn nổi lên mặt nước để lấy không khí sau một thời gian dài lặn.

The frogman used hand signals to communicate underwater.

Người thợ lặn sử dụng tín hiệu tay để giao tiếp dưới nước.

The frogman's job involves underwater construction and maintenance.

Công việc của người thợ lặn liên quan đến xây dựng và bảo trì dưới nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay