frogmen training
đào tạo lính biệt kích
frogmen operations
hoạt động của lính biệt kích
frogmen unit
đơn vị lính biệt kích
frogmen gear
trang bị của lính biệt kích
frogmen mission
nhiệm vụ của lính biệt kích
frogmen tactics
chiến thuật của lính biệt kích
frogmen dive
lặn của lính biệt kích
frogmen team
đội lính biệt kích
frogmen skills
kỹ năng của lính biệt kích
frogmen rescue
cứu hộ của lính biệt kích
the frogmen conducted a secret underwater mission.
các chiến binh lặn đã tiến hành một nhiệm vụ bí mật dưới nước.
frogmen are trained to handle various diving equipment.
các chiến binh lặn được huấn luyện để xử lý nhiều loại thiết bị lặn.
during the exercise, the frogmen showcased their skills.
trong quá trình huấn luyện, các chiến binh lặn đã thể hiện kỹ năng của họ.
the frogmen infiltrated the enemy base undetected.
các chiến binh lặn đã xâm nhập vào căn cứ của đối phương mà không bị phát hiện.
frogmen often work in teams for safety and efficiency.
các chiến binh lặn thường làm việc theo nhóm để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
the training for frogmen is physically demanding.
việc huấn luyện các chiến binh lặn đòi hỏi thể lực rất cao.
frogmen are essential for maritime operations.
các chiến binh lặn rất quan trọng cho các hoạt động hàng hải.
many frogmen have backgrounds in the military.
nhiều chiến binh lặn có nền tảng trong quân đội.
frogmen use specialized gear for their missions.
các chiến binh lặn sử dụng thiết bị chuyên dụng cho các nhiệm vụ của họ.
the skills of frogmen are highly valued in rescue operations.
kỹ năng của các chiến binh lặn được đánh giá cao trong các hoạt động cứu hộ.
frogmen training
đào tạo lính biệt kích
frogmen operations
hoạt động của lính biệt kích
frogmen unit
đơn vị lính biệt kích
frogmen gear
trang bị của lính biệt kích
frogmen mission
nhiệm vụ của lính biệt kích
frogmen tactics
chiến thuật của lính biệt kích
frogmen dive
lặn của lính biệt kích
frogmen team
đội lính biệt kích
frogmen skills
kỹ năng của lính biệt kích
frogmen rescue
cứu hộ của lính biệt kích
the frogmen conducted a secret underwater mission.
các chiến binh lặn đã tiến hành một nhiệm vụ bí mật dưới nước.
frogmen are trained to handle various diving equipment.
các chiến binh lặn được huấn luyện để xử lý nhiều loại thiết bị lặn.
during the exercise, the frogmen showcased their skills.
trong quá trình huấn luyện, các chiến binh lặn đã thể hiện kỹ năng của họ.
the frogmen infiltrated the enemy base undetected.
các chiến binh lặn đã xâm nhập vào căn cứ của đối phương mà không bị phát hiện.
frogmen often work in teams for safety and efficiency.
các chiến binh lặn thường làm việc theo nhóm để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
the training for frogmen is physically demanding.
việc huấn luyện các chiến binh lặn đòi hỏi thể lực rất cao.
frogmen are essential for maritime operations.
các chiến binh lặn rất quan trọng cho các hoạt động hàng hải.
many frogmen have backgrounds in the military.
nhiều chiến binh lặn có nền tảng trong quân đội.
frogmen use specialized gear for their missions.
các chiến binh lặn sử dụng thiết bị chuyên dụng cho các nhiệm vụ của họ.
the skills of frogmen are highly valued in rescue operations.
kỹ năng của các chiến binh lặn được đánh giá cao trong các hoạt động cứu hộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay