diverse background
bối cảnh đa dạng
diversity of opinion
sự đa dạng của ý kiến
cultural diversity
Sự đa dạng văn hóa
diversify investments
đa dạng hóa các khoản đầu tư
diversification strategy
chiến lược đa dạng hóa
divers should have a good intake of fluid before each dive.
Các thợ lặn nên bổ sung đủ chất lỏng trước mỗi lần lặn.
tourist offices of divers nationalities
Các văn phòng du lịch của các quốc tịch thợ lặn
Two divers work together while a standby diver remains on the surface.
Hai thợ lặn làm việc cùng nhau trong khi một thợ lặn dự bị vẫn ở trên mặt nước.
aquacade: AN entertainment spectacle of swimmers ANd divers, often performing in unison to the accompANiment of music.
aquacade: Một chương trình giải trí ngoạn mục của các vận động viên bơi lội và thợ lặn, thường biểu diễn thống nhất theo nhạc.
judging divers' performances on a scale of 1 to 10; a family that ranks high on the social scale.
Đánh giá hiệu suất của các thợ lặn trên thang điểm từ 1 đến 10; một gia đình có vị thế cao trong xã hội.
At the championships more promising divers are expected to come to the fore.
Tại các giải vô địch, nhiều thợ lặn triển vọng hơn dự kiến sẽ nổi lên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay