frogmouth

[Mỹ]/ˈfrɒɡmaʊθ/
[Anh]/ˈfrɔɡmaʊθ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bất kỳ loài chim nào trong số nhiều loài chim hoạt động ban đêm có miệng rộng; loài chim trong họ Podargidae
Word Forms
số nhiềufrogmouths

Cụm từ & Cách kết hợp

frogmouth bird

chim ruồi hốc

frogmouth species

loài chim ruồi hốc

frogmouth habitat

môi trường sống của chim ruồi hốc

frogmouth call

tiếng kêu của chim ruồi hốc

frogmouth nest

tổ của chim ruồi hốc

frogmouth owl

chim ruồi hốc cú

frogmouth behavior

hành vi của chim ruồi hốc

frogmouth feeding

chim ruồi hốc kiếm ăn

frogmouth wings

cánh chim ruồi hốc

frogmouth eyes

đôi mắt của chim ruồi hốc

Câu ví dụ

the frogmouth is known for its camouflaged appearance.

người vọ có tiếng tăm về vẻ ngoài ngụy trang.

many species of frogmouth can be found in tropical forests.

nhiều loài người vọ có thể được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới.

frogmouths are nocturnal birds that hunt at night.

người vọ là những loài chim ban đêm săn mồi vào ban đêm.

the frogmouth's call is often heard during the evening.

tiếng kêu của người vọ thường được nghe thấy vào buổi tối.

some people mistake frogmouths for owls due to their appearance.

một số người nhầm lẫn người vọ với cú do vẻ ngoài của chúng.

the frogmouth's diet primarily consists of insects.

chế độ ăn của người vọ chủ yếu bao gồm côn trùng.

frogmouths are often found perched on tree branches.

người vọ thường được tìm thấy đậu trên cành cây.

conservation efforts are important for protecting frogmouth habitats.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ môi trường sống của người vọ.

observing a frogmouth in the wild can be a rare experience.

quan sát một người vọ trong tự nhiên có thể là một trải nghiệm hiếm có.

the unique shape of the frogmouth's beak aids in catching prey.

hình dạng độc đáo của mỏ người vọ giúp bắt mồi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay