frogspawn jelly
jelly trứng ếch
frogspawn mass
khối trứng ếch
frogspawn habitat
môi trường sống của trứng ếch
frogspawn development
sự phát triển của trứng ếch
frogspawn collection
thu thập trứng ếch
frogspawn survival
sự sống sót của trứng ếch
frogspawn season
mùa sinh sản của ếch
frogspawn observation
quan sát trứng ếch
frogspawn ecosystem
hệ sinh thái trứng ếch
frogspawn study
nghiên cứu về trứng ếch
frogspawn can often be found in ponds during spring.
trứng ếch thường có thể được tìm thấy trong ao vào mùa xuân.
the frogspawn hatched into tadpoles within a few weeks.
trứng ếch đã nở thành ấu trùng trong vài tuần.
many species of frogs lay their frogspawn in shallow water.
nhiều loài ếch đẻ trứng ếch của chúng ở vùng nước nông.
it is fascinating to observe the development of frogspawn.
thật thú vị khi quan sát sự phát triển của trứng ếch.
frogspawn is a vital part of a frog's life cycle.
trứng ếch là một phần quan trọng trong vòng đời của ếch.
pollution can harm frogspawn and reduce frog populations.
ô nhiễm có thể gây hại cho trứng ếch và làm giảm số lượng ếch.
collecting frogspawn is illegal in many areas.
việc thu thập trứng ếch là bất hợp pháp ở nhiều khu vực.
frogspawn provides food for various aquatic animals.
trứng ếch cung cấp thức ăn cho nhiều động vật thủy sinh.
in some cultures, frogspawn is considered a delicacy.
trong một số nền văn hóa, trứng ếch được coi là một món ngon.
we found a large patch of frogspawn by the lake.
chúng tôi tìm thấy một vùng lớn trứng ếch bên hồ.
frogspawn jelly
jelly trứng ếch
frogspawn mass
khối trứng ếch
frogspawn habitat
môi trường sống của trứng ếch
frogspawn development
sự phát triển của trứng ếch
frogspawn collection
thu thập trứng ếch
frogspawn survival
sự sống sót của trứng ếch
frogspawn season
mùa sinh sản của ếch
frogspawn observation
quan sát trứng ếch
frogspawn ecosystem
hệ sinh thái trứng ếch
frogspawn study
nghiên cứu về trứng ếch
frogspawn can often be found in ponds during spring.
trứng ếch thường có thể được tìm thấy trong ao vào mùa xuân.
the frogspawn hatched into tadpoles within a few weeks.
trứng ếch đã nở thành ấu trùng trong vài tuần.
many species of frogs lay their frogspawn in shallow water.
nhiều loài ếch đẻ trứng ếch của chúng ở vùng nước nông.
it is fascinating to observe the development of frogspawn.
thật thú vị khi quan sát sự phát triển của trứng ếch.
frogspawn is a vital part of a frog's life cycle.
trứng ếch là một phần quan trọng trong vòng đời của ếch.
pollution can harm frogspawn and reduce frog populations.
ô nhiễm có thể gây hại cho trứng ếch và làm giảm số lượng ếch.
collecting frogspawn is illegal in many areas.
việc thu thập trứng ếch là bất hợp pháp ở nhiều khu vực.
frogspawn provides food for various aquatic animals.
trứng ếch cung cấp thức ăn cho nhiều động vật thủy sinh.
in some cultures, frogspawn is considered a delicacy.
trong một số nền văn hóa, trứng ếch được coi là một món ngon.
we found a large patch of frogspawn by the lake.
chúng tôi tìm thấy một vùng lớn trứng ếch bên hồ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay