frons of face
mặt trán
frons and brows
mặt trán và chân mày
frons in insects
mặt trán ở côn trùng
frons region
khu vực mặt trán
frons of plant
mặt trước của cây
frons anatomy
giải phẫu mặt trán
frons morphology
hình thái mặt trán
frons features
đặc điểm của mặt trán
frons structure
cấu trúc của mặt trán
frons expression
biểu cảm của mặt trán
the frons of the insect is covered in tiny hairs.
Phía trước của côn trùng được bao phủ bởi những sợi lông nhỏ.
scientists study the frons to understand insect behavior.
Các nhà khoa học nghiên cứu phần trước để hiểu hành vi của côn trùng.
the frons can vary significantly among different species.
Phần trước có thể khác nhau đáng kể giữa các loài khác nhau.
observing the frons helps in identifying the insect species.
Quan sát phần trước giúp xác định loài côn trùng.
the frons is an important feature for entomologists.
Phần trước là một đặc điểm quan trọng đối với các nhà côn trùng học.
some insects have distinctive markings on their frons.
Một số côn trùng có các dấu hiệu đặc biệt trên phần trước của chúng.
the frons plays a role in the insect’s sensory perception.
Phần trước đóng vai trò trong nhận thức giác quan của côn trùng.
researchers often photograph the frons for detailed analysis.
Các nhà nghiên cứu thường xuyên chụp ảnh phần trước để phân tích chi tiết.
the frons can indicate the age of the insect.
Phần trước có thể cho biết tuổi của côn trùng.
some species have a flattened frons for better camouflage.
Một số loài có phần trước dẹt hơn để ngụy trang tốt hơn.
frons of face
mặt trán
frons and brows
mặt trán và chân mày
frons in insects
mặt trán ở côn trùng
frons region
khu vực mặt trán
frons of plant
mặt trước của cây
frons anatomy
giải phẫu mặt trán
frons morphology
hình thái mặt trán
frons features
đặc điểm của mặt trán
frons structure
cấu trúc của mặt trán
frons expression
biểu cảm của mặt trán
the frons of the insect is covered in tiny hairs.
Phía trước của côn trùng được bao phủ bởi những sợi lông nhỏ.
scientists study the frons to understand insect behavior.
Các nhà khoa học nghiên cứu phần trước để hiểu hành vi của côn trùng.
the frons can vary significantly among different species.
Phần trước có thể khác nhau đáng kể giữa các loài khác nhau.
observing the frons helps in identifying the insect species.
Quan sát phần trước giúp xác định loài côn trùng.
the frons is an important feature for entomologists.
Phần trước là một đặc điểm quan trọng đối với các nhà côn trùng học.
some insects have distinctive markings on their frons.
Một số côn trùng có các dấu hiệu đặc biệt trên phần trước của chúng.
the frons plays a role in the insect’s sensory perception.
Phần trước đóng vai trò trong nhận thức giác quan của côn trùng.
researchers often photograph the frons for detailed analysis.
Các nhà nghiên cứu thường xuyên chụp ảnh phần trước để phân tích chi tiết.
the frons can indicate the age of the insect.
Phần trước có thể cho biết tuổi của côn trùng.
some species have a flattened frons for better camouflage.
Một số loài có phần trước dẹt hơn để ngụy trang tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay