| số nhiều | frontlets |
frontlet between eyes
vòng đeo trên lông mày
frontlet of faith
vòng đeo niềm tin
frontlet on forehead
vòng đeo trên trán
frontlet for prayer
vòng đeo để cầu nguyện
frontlet as symbol
vòng đeo như một biểu tượng
frontlet in scripture
vòng đeo trong kinh thánh
frontlet worn daily
vòng đeo hàng ngày
frontlet of remembrance
vòng đeo để tưởng nhớ
frontlet during prayer
vòng đeo khi cầu nguyện
frontlet as tradition
vòng đeo như một truyền thống
he wore a frontlet during the religious ceremony.
anh ấy đã đeo một vòng đội đầu trong buổi lễ tôn giáo.
the frontlet was beautifully decorated with beads.
vòng đội đầu được trang trí đẹp mắt bằng những hạt cườm.
in ancient times, warriors often wore frontlets.
vào thời cổ đại, các chiến binh thường đeo vòng đội đầu.
she fashioned a frontlet from colorful ribbons.
cô ấy đã tạo ra một vòng đội đầu từ những chiếc băng rôn đầy màu sắc.
the frontlet symbolizes purity and devotion.
vòng đội đầu tượng trưng cho sự tinh khiết và lòng tận tụy.
he adjusted the frontlet to fit more comfortably.
anh ấy đã điều chỉnh vòng đội đầu để vừa vặn hơn.
traditionally, the frontlet is worn by brides.
truyền thống, vòng đội đầu được đeo bởi các cô dâu.
she admired the intricate design of the frontlet.
cô ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của vòng đội đầu.
the frontlet is a key element in cultural festivals.
vòng đội đầu là một yếu tố quan trọng trong các lễ hội văn hóa.
he gifted her a frontlet as a token of love.
anh ấy tặng cô ấy một vòng đội đầu như một biểu tượng của tình yêu.
frontlet between eyes
vòng đeo trên lông mày
frontlet of faith
vòng đeo niềm tin
frontlet on forehead
vòng đeo trên trán
frontlet for prayer
vòng đeo để cầu nguyện
frontlet as symbol
vòng đeo như một biểu tượng
frontlet in scripture
vòng đeo trong kinh thánh
frontlet worn daily
vòng đeo hàng ngày
frontlet of remembrance
vòng đeo để tưởng nhớ
frontlet during prayer
vòng đeo khi cầu nguyện
frontlet as tradition
vòng đeo như một truyền thống
he wore a frontlet during the religious ceremony.
anh ấy đã đeo một vòng đội đầu trong buổi lễ tôn giáo.
the frontlet was beautifully decorated with beads.
vòng đội đầu được trang trí đẹp mắt bằng những hạt cườm.
in ancient times, warriors often wore frontlets.
vào thời cổ đại, các chiến binh thường đeo vòng đội đầu.
she fashioned a frontlet from colorful ribbons.
cô ấy đã tạo ra một vòng đội đầu từ những chiếc băng rôn đầy màu sắc.
the frontlet symbolizes purity and devotion.
vòng đội đầu tượng trưng cho sự tinh khiết và lòng tận tụy.
he adjusted the frontlet to fit more comfortably.
anh ấy đã điều chỉnh vòng đội đầu để vừa vặn hơn.
traditionally, the frontlet is worn by brides.
truyền thống, vòng đội đầu được đeo bởi các cô dâu.
she admired the intricate design of the frontlet.
cô ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của vòng đội đầu.
the frontlet is a key element in cultural festivals.
vòng đội đầu là một yếu tố quan trọng trong các lễ hội văn hóa.
he gifted her a frontlet as a token of love.
anh ấy tặng cô ấy một vòng đội đầu như một biểu tượng của tình yêu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay