frontliners

[Mỹ]/ˈfrʌntlɪnərz/
[Anh]/ˈfrʌntlɪnərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người làm việc trực tiếp tiếp xúc với công chúng hoặc các tình huống nguy hiểm, đặc biệt là trong cuộc khủng hoảng hoặc tình trạng khẩn cấp.

Cụm từ & Cách kết hợp

our frontliners

những tuyến đầu của chúng ta

frontliners fighting

những tuyến đầu đang chiến đấu

frontliners working

những tuyến đầu đang làm việc

support frontliners

hỗ trợ những tuyến đầu

thank frontliners

cảm ơn những tuyến đầu

frontliners during pandemic

những tuyến đầu trong đại dịch

frontliners on duty

những tuyến đầu đang làm nhiệm vụ

brave frontliners

những tuyến đầu dũng cảm

frontliners' sacrifice

hy sinh của những tuyến đầu

Câu ví dụ

brave frontliners are working tirelessly in hospitals across the country.

Những tuyến đầu dũng cảm đang làm việc không mệt mỏi tại các bệnh viện trên cả nước.

we must support frontliners who risk their lives daily to save others.

Chúng ta phải hỗ trợ những tuyến đầu, những người dám mạo hiểm tính mạng hàng ngày để cứu người khác.

the dedication of frontliners inspires us all during these challenging times.

Sự tận tâm của những tuyến đầu truyền cảm hứng cho tất cả chúng ta trong những thời điểm đầy thách thức này.

frontliners in healthcare deserve our deepest gratitude and respect.

Những tuyến đầu trong ngành y tế xứng đáng nhận được sự biết ơn và tôn trọng sâu sắc nhất của chúng ta.

many frontliners have made tremendous sacrifices during the pandemic.

Nhiều tuyến đầu đã phải hy sinh rất nhiều trong đại dịch.

the nation owes a debt of gratitude to these brave frontliners.

Đất nước nợ một ân huệ với những tuyến đầu dũng cảm này.

frontliners on the front lines of this crisis show extraordinary courage.

Những tuyến đầu ở tuyến đầu của cuộc khủng hoảng này cho thấy sự dũng cảm phi thường.

we salute the brave frontliners who protect our communities every day.

Chúng tôi kính trọng những tuyến đầu dũng cảm bảo vệ cộng đồng của chúng ta hàng ngày.

these unsung frontliners work long hours to keep our families safe.

Những tuyến đầu thầm lặng này làm việc nhiều giờ để giữ cho gia đình chúng ta an toàn.

frontliners deserve proper protective equipment and fair compensation.

Những tuyến đầu xứng đáng được trang bị bảo hộ đầy đủ và được trả công hợp lý.

the community organized a special tribute to honor local frontliners.

Cộng đồng đã tổ chức một buổi tri ân đặc biệt để vinh danh những tuyến đầu địa phương.

families of frontliners worry about their loved ones fighting on the front lines.

Gia đình của những tuyến đầu lo lắng về những người thân yêu của họ chiến đấu trên tuyến đầu.

frontliners face immense pressure but never give up on their mission.

Những tuyến đầu phải đối mặt với áp lực to lớn nhưng không bao giờ bỏ cuộc với nhiệm vụ của họ.

the stories of frontliners reveal the true meaning of heroism and sacrifice.

Những câu chuyện về những tuyến đầu tiết lộ ý nghĩa thực sự của chủ nghĩa anh hùng và sự hy sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay