dedicated nurses
các y tá tận tâm
helpful nurses
các y tá hữu ích
experienced nurses
các y tá có kinh nghiệm
caring nurses
các y tá chu đáo
busy nurses
các y tá bận rộn
the nurses work
công việc của các y tá
nurses assist
các y tá hỗ trợ
nurses monitor
các y tá theo dõi
nurses provide
các y tá cung cấp
supporting nurses
các y tá hỗ trợ
the nurses carefully monitored the patient's vital signs.
Các y tá theo dõi cẩn thận các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.
experienced nurses provided compassionate care to the elderly.
Các y tá có kinh nghiệm cung cấp sự chăm sóc ân cần cho người già.
new nurses often shadow senior nurses to learn best practices.
Các y tá mới thường xuyên theo dõi các y tá cao cấp để học hỏi các phương pháp hay nhất.
the head nurses oversaw the nursing unit's daily operations.
Các y tá trưởng giám sát hoạt động hàng ngày của đơn vị điều dưỡng.
nurses administered medication according to the doctor's orders.
Các y tá cho bệnh nhân dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
dedicated nurses worked long shifts to ensure patient safety.
Các y tá tận tâm làm việc trong những ca dài để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
the nurses collaborated with doctors to create treatment plans.
Các y tá hợp tác với các bác sĩ để tạo ra các kế hoạch điều trị.
many nurses are pursuing advanced degrees in nursing.
Nhiều y tá đang theo đuổi các bằng cấp cao hơn trong ngành điều dưỡng.
the nurses documented patient observations in detailed charts.
Các y tá ghi lại những quan sát của bệnh nhân trong các biểu đồ chi tiết.
supportive nurses offered emotional support to grieving families.
Các y tá hỗ trợ cung cấp sự hỗ trợ về mặt cảm xúc cho các gia đình đang đau buồn.
the nurses quickly responded to the patient's call bell.
Các y tá nhanh chóng phản hồi chuông gọi của bệnh nhân.
highly skilled nurses managed complex medical equipment.
Các y tá có tay nghề cao quản lý các thiết bị y tế phức tạp.
dedicated nurses
các y tá tận tâm
helpful nurses
các y tá hữu ích
experienced nurses
các y tá có kinh nghiệm
caring nurses
các y tá chu đáo
busy nurses
các y tá bận rộn
the nurses work
công việc của các y tá
nurses assist
các y tá hỗ trợ
nurses monitor
các y tá theo dõi
nurses provide
các y tá cung cấp
supporting nurses
các y tá hỗ trợ
the nurses carefully monitored the patient's vital signs.
Các y tá theo dõi cẩn thận các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.
experienced nurses provided compassionate care to the elderly.
Các y tá có kinh nghiệm cung cấp sự chăm sóc ân cần cho người già.
new nurses often shadow senior nurses to learn best practices.
Các y tá mới thường xuyên theo dõi các y tá cao cấp để học hỏi các phương pháp hay nhất.
the head nurses oversaw the nursing unit's daily operations.
Các y tá trưởng giám sát hoạt động hàng ngày của đơn vị điều dưỡng.
nurses administered medication according to the doctor's orders.
Các y tá cho bệnh nhân dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
dedicated nurses worked long shifts to ensure patient safety.
Các y tá tận tâm làm việc trong những ca dài để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
the nurses collaborated with doctors to create treatment plans.
Các y tá hợp tác với các bác sĩ để tạo ra các kế hoạch điều trị.
many nurses are pursuing advanced degrees in nursing.
Nhiều y tá đang theo đuổi các bằng cấp cao hơn trong ngành điều dưỡng.
the nurses documented patient observations in detailed charts.
Các y tá ghi lại những quan sát của bệnh nhân trong các biểu đồ chi tiết.
supportive nurses offered emotional support to grieving families.
Các y tá hỗ trợ cung cấp sự hỗ trợ về mặt cảm xúc cho các gia đình đang đau buồn.
the nurses quickly responded to the patient's call bell.
Các y tá nhanh chóng phản hồi chuông gọi của bệnh nhân.
highly skilled nurses managed complex medical equipment.
Các y tá có tay nghề cao quản lý các thiết bị y tế phức tạp.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now